Bản dịch của từ Deadline trong tiếng Việt

Deadline

Noun Countable
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Deadline (Noun Countable)

dˈɛdlaɪn
ˈdɛdˌɫaɪn
01

Thời điểm hoặc ngày đã được ấn định mà trước đó một việc phải được hoàn thành hoặc nộp.

A fixed time or date by which something must be finished or submitted

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa