Anh - Việt

Bản dịch của từ Around trong tiếng Việt

around

Adverb

around (Adverb)

/əˈraʊnd/
/əˈraʊnd/
AI

Nghĩa 01

Từ này dùng để chỉ vị trí hoặc thời gian xung quanh, gần đó, hoặc số khoảng chừng (không chính xác). Ví dụ: quanh đây, khoảng chừng, vòng quanh.

Around, around.

Ví dụ
Họ đi dạo quanh công viên.They walked around the park.
Cô ấy nhìn quanh để tìm bạn bè của mình.She looked around for her friends.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh