Bản dịch của từ Around trong tiếng Việt

Around

Adverb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Around(Adverb)

əˈraʊnd
əˈraʊnd
01

Từ này dùng để chỉ vị trí hoặc thời gian xung quanh, gần đó, hoặc số khoảng chừng (không chính xác). Ví dụ: quanh đây, khoảng chừng, vòng quanh.

Around, around.

周围,附近

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh