Bản dịch của từ Sick trong tiếng Việt

Sick

NounVerbAdjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Sick (Noun)

sɪk
sˈɪk
01

(Tiếng Anh Anh, cách nói thông dụng) Các trợ cấp hoặc khoản tiền trợ giúp do chính phủ trả cho những người ốm, tàn tật hoặc không có khả năng làm việc — ví dụ các khoản trợ cấp ốm đau ngắn hạn hoặc dài hạn.

(Britain, colloquial) (especially in the phrases on the sick and on long-term sick) Any of various current or former benefits or allowances paid by the Government to support the sick, disabled or incapacitated.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

(từ lóng, Anh-Anh/Úc) Nôn; chất nôn (miêu tả hành động hoặc thứ bị nôn ra). Dùng để chỉ hành động ói hoặc thứ người ta ói ra.

(Britain, Australia, colloquial) Vomit.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Sick (Verb)

sɪk
sˈɪk
01

(tiếng Anh, Anh-Mỹ/British, Australia, khẩu ngữ) Nghĩa là “nôn”, “mửa” — hành động trớ ra thức ăn hoặc chất lỏng từ dạ dày qua miệng.

(Britain, Australia, colloquial) To vomit.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

(cách nói cổ hoặc phương ngữ) bị bệnh; trở nên ốm yếu (dùng cho chủ ngữ tự nhiên mắc bệnh).

(obsolete except in dialect, intransitive) To fall sick; to sicken.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Sick (Adjective)

sɪk
sˈɪk
01

(nông nghiệp) không duy trì được năng suất thu hoạch đầy đủ đối với một loại cây trồng nhất định

(agriculture) Failing to sustain adequate harvests of crop, usually specified.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

(từ lóng) Tâm thần không ổn định; có hành vi hoặc suy nghĩ rối loạn, bất thường; điên hoặc quái đản (dùng miệt thị hoặc biểu đạt việc ai đó ‘bị bệnh về đầu óc’ theo cách thông tục).

(colloquial) Mentally unstable, disturbed.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Bị hỏng, trong tình trạng không tốt hoặc không khỏe (không hoạt động tốt, có vấn đề).

In poor condition.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ