Bản dịch của từ Sicken trong tiếng Việt

Sicken

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Sicken (Verb)

sˈɪkn
sˈɪkn
01

Khiến ai đó cảm thấy kinh tởm, phẫn nộ hoặc rất chán ghét; làm cho ai đó thấy buồn nôn về mặt cảm xúc hoặc tinh thần.

Make someone feel disgusted or appalled.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Bắt đầu bị ốm; trở nên bệnh, cảm thấy mệt và không khỏe do bệnh tật hoặc do tiếp xúc với thứ gì đó gây khó chịu.

Become ill.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ