feel
feel (Verb)
Nghĩa 01
Cảm nhận hoặc nhận biết bằng giác quan hoặc bằng cảm xúc; biết/ cảm thấy điều gì đó (ví dụ: cảm thấy lạnh, cảm thấy buồn, cảm thấy đau).
feel, perceive.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03
Cảm thấy; trải nghiệm một cảm xúc hoặc một cảm giác (ví dụ: buồn, vui, đau, lạnh). Dùng để diễn tả trạng thái bên trong hoặc cảm giác thể xác mà một người đang trải qua.
Experience (an emotion or sensation)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 04
Cảm thấy hoặc có cảm tưởng/ấn tượng về điều gì đó, thường là không có lý do rõ ràng hoặc bằng chứng cụ thể; tức là nghi ngờ/cho rằng điều gì đó đúng dựa trên cảm giác nội tâm.
Have a belief or impression, especially without an identifiable reason.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của feel (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | feel |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | felt |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | felt |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | feels |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | feeling |
Kết hợp từ của feel (Verb)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
cảm nhận mạnh mẽ feel keenly | Cô ấy cảm thấy sâu sắc về nghèo đói trong cộng đồng của mình. She feels keenly about the poverty in her community. |
cảm thấy sâu sắc feel deeply | Cô ấy cảm thấy sâu sắc kết nối với cộng đồng địa phương. She feels deeply connected to the local community. |
cảm thấy thực sự feel really | Tôi cảm thấy thực sự kết nối với cộng đồng của mình. I feel really connected to my community. |
cảm thấy mạnh mẽ feel strongly | Nhiều người cảm thấy mạnh mẽ về bảo vệ môi trường. Many people feel strongly about environmental protection. |
feel (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03
Cảm xúc mạnh, cảm giác dâng lên khi con người trải nghiệm xúc động (ví dụ: phấn khích, xúc động, ngây ngất).
Feelings of heightened emotion.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của feel (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
feel | feels |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "feel" trong tiếng Anh có nghĩa là cảm nhận hoặc cảm giác, thường được sử dụng để diễn tả trạng thái tâm lý hoặc thể chất. Trong ngữ pháp, "feel" có thể được sử dụng như động từ quyển hay động từ cảm xúc. Trong tiếng Anh Anh, "feel" có thể được sử dụng trong nhiều ngữ cảnh để chỉ cảm xúc, trong khi ở tiếng Anh Mỹ, từ này thường nhấn mạnh nhiều hơn về cảm giác thể chất. Cả hai phiên bản đều có cách phát âm tương tự, nhưng một số sắc thái trong ý nghĩa có thể thay đổi theo ngữ cảnh sử dụng.