Bản dịch của từ Feel trong tiếng Việt
Feel

Feel (Verb)
Cảm nhận hoặc nhận biết bằng giác quan hoặc bằng cảm xúc; biết/ cảm thấy điều gì đó (ví dụ: cảm thấy lạnh, cảm thấy buồn, cảm thấy đau).
Feel, perceive.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Cảm thấy hoặc có cảm tưởng/ấn tượng về điều gì đó, thường là không có lý do rõ ràng hoặc bằng chứng cụ thể; tức là nghi ngờ/cho rằng điều gì đó đúng dựa trên cảm giác nội tâm.
Have a belief or impression, especially without an identifiable reason.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Cảm thấy; trải nghiệm một cảm xúc hoặc một cảm giác (ví dụ: buồn, vui, đau, lạnh). Dùng để diễn tả trạng thái bên trong hoặc cảm giác thể xác mà một người đang trải qua.
Experience (an emotion or sensation)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Feel (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Cảm xúc mạnh, cảm giác dâng lên khi con người trải nghiệm xúc động (ví dụ: phấn khích, xúc động, ngây ngất).
Feelings of heightened emotion.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "feel" trong tiếng Anh có nghĩa là cảm nhận hoặc cảm giác, thường được sử dụng để diễn tả trạng thái tâm lý hoặc thể chất. Trong ngữ pháp, "feel" có thể được sử dụng như động từ quyển hay động từ cảm xúc. Trong tiếng Anh Anh, "feel" có thể được sử dụng trong nhiều ngữ cảnh để chỉ cảm xúc, trong khi ở tiếng Anh Mỹ, từ này thường nhấn mạnh nhiều hơn về cảm giác thể chất. Cả hai phiên bản đều có cách phát âm tương tự, nhưng một số sắc thái trong ý nghĩa có thể thay đổi theo ngữ cảnh sử dụng.
Họ từ
Từ "feel" trong tiếng Anh có nghĩa là cảm nhận hoặc cảm giác, thường được sử dụng để diễn tả trạng thái tâm lý hoặc thể chất. Trong ngữ pháp, "feel" có thể được sử dụng như động từ quyển hay động từ cảm xúc. Trong tiếng Anh Anh, "feel" có thể được sử dụng trong nhiều ngữ cảnh để chỉ cảm xúc, trong khi ở tiếng Anh Mỹ, từ này thường nhấn mạnh nhiều hơn về cảm giác thể chất. Cả hai phiên bản đều có cách phát âm tương tự, nhưng một số sắc thái trong ý nghĩa có thể thay đổi theo ngữ cảnh sử dụng.
