Bản dịch của từ Impression trong tiếng Việt

Impression

Noun [C] Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Impression(Noun Countable)

ɪmˈpreʃ.ən
ɪmˈpreʃ.ən
01

Cảm giác hoặc ấn tượng ban đầu mà ai đó để lại trong suy nghĩ của người khác; cảm nhận, cảm tưởng về một người, sự việc hoặc vật sau khi tiếp xúc hay nhìn thấy.

Impression, Feeling.

Ví dụ

Impression(Noun)

ɪmpɹˈɛʃn̩
ɪmpɹˈɛʃn̩
01

Sự bắt chước (mô phỏng) giọng nói, cử chỉ hoặc phong cách của một người hoặc một vật để giải trí; thường dùng trong diễn hài, trình diễn.

An imitation of a person or thing, done to entertain.

Ví dụ
02

Trong ngữ cảnh quảng cáo trực tuyến, “impression” là một lần quảng cáo (ví dụ pop-up, banner) được hiển thị và nhìn thấy trên màn hình của người dùng Internet — tức là mỗi lần quảng cáo xuất hiện trước mắt người xem.

An instance of a pop-up or other online advertisement being seen on an Internet user's monitor.

Ví dụ
03

Một ý nghĩ, cảm giác hoặc ý kiến về ai đó hoặc điều gì đó, thường được hình thành nhanh chóng, không có suy nghĩ kỹ hoặc dựa trên ít bằng chứng.

An idea, feeling, or opinion about something or someone, especially one formed without conscious thought or on the basis of little evidence.

Ví dụ
04

Dấu in hoặc vết để lại trên một bề mặt khi có vật nhô lên, con dấu, hoặc lực tác động gây ra hình in trên đó.

A mark impressed on a surface.

Ví dụ
05

Việc in một số bản sao của một cuốn sách, tạp chí hoặc tranh cùng một lúc để phát hành; tức là lô bản in được sản xuất trong một lần in.

The printing of a number of copies of a book, periodical, or picture for issue at one time.

Ví dụ

Dạng danh từ của Impression (Noun)

SingularPlural

Impression

Impressions

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ