Bản dịch của từ Monitor trong tiếng Việt
Monitor

Monitor(Noun Countable)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Monitor(Noun)
Một loài thằn lằn lớn sống ở vùng nhiệt đới Á-Âu (Old World), có cổ dài, đầu hẹp, lưỡi phân đôi, móng vuốt khỏe và thân ngắn. Trước đây người ta từng cho rằng loài này có thể cảnh báo sự xuất hiện của cá sấu.
A large tropical Old World lizard with a long neck, narrow head, forked tongue, strong claws, and a short body. Monitors were formerly believed to give warning of crocodiles.
一种大型热带蜥蜴,具有长脖子、狭头、叉状舌、强壮爪子和短身子。
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Một màn hình/ti-vi dùng trong phòng thu (studio) để chọn hoặc kiểm tra hình ảnh đang phát từ một máy quay cụ thể.
A television receiver used in a studio to select or verify the picture being broadcast from a particular camera.
用于选择或验证图像的显示设备
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Học sinh được giao nhiệm vụ giám sát hoặc phụ trách một công việc cụ thể trong trường (ví dụ: lớp trưởng, trực nhật, phụ trách trật tự).
A school pupil with disciplinary or other special duties.
班级监督
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của Monitor (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
Monitor | Monitors |
Monitor(Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Dạng động từ của Monitor (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | Monitor |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | Monitored |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | Monitored |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | Monitors |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | Monitoring |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "monitor" dùng để chỉ thiết bị điện tử hiển thị hình ảnh từ máy tính hoặc thiết bị khác. Trong tiếng Anh Mỹ, "monitor" thường được sử dụng để chỉ màn hình máy tính, trong khi đó, tiếng Anh Anh có thể mở rộng nghĩa sang việc giám sát hoặc theo dõi thông tin. Ngoài ra, "monitor" còn được dùng như động từ, nghĩa là theo dõi hoặc kiểm soát một quá trình nào đó. Sự khác biệt chủ yếu nằm ở ngữ cảnh và phạm vi sử dụng cụ thể trong từng văn hóa.
Từ "monitor" có nguồn gốc từ tiếng Latinh "monere", có nghĩa là "cảnh báo" hoặc "nhắc nhở". Trong quá trình chuyển hóa ngữ nghĩa, "monitor" đã được sử dụng để chỉ người hoặc thiết bị theo dõi và kiểm soát một quá trình hoặc tình huống nào đó. Lịch sử của từ này bắt đầu từ thế kỷ 14 với nghĩa là người giám sát, và đến thế kỷ 19, nó được áp dụng rộng rãi hơn cho thiết bị điện tử. Sự phát triển này phản ánh chức năng chính của "monitor" trong việc cung cấp thông tin và cảnh báo kịp thời.
Từ "monitor" xuất hiện khá thường xuyên trong cả bốn thành phần của kỳ thi IELTS, đặc biệt là trong phần Listening và Reading, nơi nó thường được sử dụng trong ngữ cảnh công nghệ thông tin và quản lý. Trong IELTS Writing và Speaking, từ này thường liên quan đến việc giám sát tiến trình học tập hoặc quản lý dự án. Bên ngoài kỳ thi, "monitor" thường gặp trong các tình huống y tế, giáo dục, và công nghệ, khi đề cập đến việc theo dõi thông tin hoặc sự phát triển của một đối tượng nào đó.
Họ từ
Từ "monitor" dùng để chỉ thiết bị điện tử hiển thị hình ảnh từ máy tính hoặc thiết bị khác. Trong tiếng Anh Mỹ, "monitor" thường được sử dụng để chỉ màn hình máy tính, trong khi đó, tiếng Anh Anh có thể mở rộng nghĩa sang việc giám sát hoặc theo dõi thông tin. Ngoài ra, "monitor" còn được dùng như động từ, nghĩa là theo dõi hoặc kiểm soát một quá trình nào đó. Sự khác biệt chủ yếu nằm ở ngữ cảnh và phạm vi sử dụng cụ thể trong từng văn hóa.
Từ "monitor" có nguồn gốc từ tiếng Latinh "monere", có nghĩa là "cảnh báo" hoặc "nhắc nhở". Trong quá trình chuyển hóa ngữ nghĩa, "monitor" đã được sử dụng để chỉ người hoặc thiết bị theo dõi và kiểm soát một quá trình hoặc tình huống nào đó. Lịch sử của từ này bắt đầu từ thế kỷ 14 với nghĩa là người giám sát, và đến thế kỷ 19, nó được áp dụng rộng rãi hơn cho thiết bị điện tử. Sự phát triển này phản ánh chức năng chính của "monitor" trong việc cung cấp thông tin và cảnh báo kịp thời.
Từ "monitor" xuất hiện khá thường xuyên trong cả bốn thành phần của kỳ thi IELTS, đặc biệt là trong phần Listening và Reading, nơi nó thường được sử dụng trong ngữ cảnh công nghệ thông tin và quản lý. Trong IELTS Writing và Speaking, từ này thường liên quan đến việc giám sát tiến trình học tập hoặc quản lý dự án. Bên ngoài kỳ thi, "monitor" thường gặp trong các tình huống y tế, giáo dục, và công nghệ, khi đề cập đến việc theo dõi thông tin hoặc sự phát triển của một đối tượng nào đó.
