Bản dịch của từ Review trong tiếng Việt
Review

Review(Noun)
Một cái nhìn thứ hai hoặc lặp lại, đặc biệt là để cải thiện sự hiểu biết hoặc ghi nhớ.
A second or repeated view especially to improve understanding or recall
复习 - 对已学知识或内容的第二次或重复的审视,旨在加深理解或提高记忆
Đánh giá hoặc phê bình về hiệu suất xuất bản hoặc sản phẩm
An evaluation or critique of a publication performance or product
评论 - 对出版物、作品或产品的评估或批判
Một đánh giá hoặc kiểm tra chính thức về một vấn đề nào đó.
A formal assessment or examination of something
评估 - 对某事物的正式考核或审查
Review(Verb)
Đánh giá hoặc phê bình về hiệu suất của một ấn phẩm hoặc sản phẩm.
To assess or revise the content quality or performance of something
审阅 - 评估或修改内容的质量或表现
Một lần xem lại hoặc xem lại nhiều lần, đặc biệt là để cải thiện sự hiểu biết hoặc ghi nhớ.
To provide a critical assessment or evaluation of something
复习 - 对某事物进行批判性的评估或评价
