Bản dịch của từ Recall trong tiếng Việt
Recall

Recall (Verb)
Ra lệnh chính thức cho ai đó quay trở lại một nơi (ví dụ: gọi nhân viên, quan chức hoặc binh lính trở về vị trí công tác hoặc về trụ sở).
Officially order someone to return to a place.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Recall (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Hành động hoặc khả năng nhớ lại điều gì đó đã học hoặc đã trải nghiệm trước đây.
The action or faculty of remembering something learned or experienced.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Tỷ lệ (phần trăm) các tài liệu liên quan mà hệ thống truy vấn đã tìm và trả về so với tổng số tài liệu liên quan có trong cơ sở dữ liệu. Nói cách khác, trong tất cả các tài liệu đúng/liên quan, hệ thống đã lấy được bao nhiêu phần.
The proportion of the number of relevant documents retrieved from a database in response to an enquiry.

Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "recall" có nghĩa là gọi nhớ lại hoặc khôi phục thông tin đã được lưu trữ trong trí nhớ. Trong tiếng Anh, "recall" có thể được sử dụng như một động từ và danh từ, chỉ hành động nhớ lại (động từ) và quá trình thu hồi thông tin (danh từ). Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, cách sử dụng và phát âm có phần tương đồng, nhưng tiếng Anh Mỹ có thể nhấn mạnh hơn vào âm tiết đầu. Từ này thường được áp dụng trong tâm lý học, giáo dục và lĩnh vực quảng cáo, liên quan đến khả năng nhớ và gọi lại thông tin.
Họ từ
Từ "recall" có nghĩa là gọi nhớ lại hoặc khôi phục thông tin đã được lưu trữ trong trí nhớ. Trong tiếng Anh, "recall" có thể được sử dụng như một động từ và danh từ, chỉ hành động nhớ lại (động từ) và quá trình thu hồi thông tin (danh từ). Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, cách sử dụng và phát âm có phần tương đồng, nhưng tiếng Anh Mỹ có thể nhấn mạnh hơn vào âm tiết đầu. Từ này thường được áp dụng trong tâm lý học, giáo dục và lĩnh vực quảng cáo, liên quan đến khả năng nhớ và gọi lại thông tin.
