Bản dịch của từ Recall trong tiếng Việt
Recall

Recall(Verb)
Ra lệnh chính thức cho ai đó quay trở lại một nơi (ví dụ: gọi nhân viên, quan chức hoặc binh lính trở về vị trí công tác hoặc về trụ sở).
Officially order someone to return to a place.
正式命令某人返回某地
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Dạng động từ của Recall (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | Recall |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | Recalled |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | Recalled |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | Recalls |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | Recalling |
Recall(Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Hành động hoặc khả năng nhớ lại điều gì đó đã học hoặc đã trải nghiệm trước đây.
The action or faculty of remembering something learned or experienced.
记忆的能力或行为
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Tỷ lệ (phần trăm) các tài liệu liên quan mà hệ thống truy vấn đã tìm và trả về so với tổng số tài liệu liên quan có trong cơ sở dữ liệu. Nói cách khác, trong tất cả các tài liệu đúng/liên quan, hệ thống đã lấy được bao nhiêu phần.
The proportion of the number of relevant documents retrieved from a database in response to an enquiry.
相关文档的检索比例

Từ tiếng Trung gần nghĩa
Dạng danh từ của Recall (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
Recall | Recalls |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "recall" có nghĩa là gọi nhớ lại hoặc khôi phục thông tin đã được lưu trữ trong trí nhớ. Trong tiếng Anh, "recall" có thể được sử dụng như một động từ và danh từ, chỉ hành động nhớ lại (động từ) và quá trình thu hồi thông tin (danh từ). Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, cách sử dụng và phát âm có phần tương đồng, nhưng tiếng Anh Mỹ có thể nhấn mạnh hơn vào âm tiết đầu. Từ này thường được áp dụng trong tâm lý học, giáo dục và lĩnh vực quảng cáo, liên quan đến khả năng nhớ và gọi lại thông tin.
Từ "recall" có nguồn gốc từ tiếng Latin "recallare", trong đó "re-" có nghĩa là "lại" và "callare" là "gọi". Nguyên gốc từ này liên quan đến việc gọi trở lại hoặc nhớ lại điều gì đó. Theo thời gian, nghĩa của từ đã mở rộng để bao gồm khả năng nhớ lại thông tin hoặc sự kiện trong tâm trí. Ngày nay, "recall" thường được sử dụng trong các ngữ cảnh như tâm lý học và quản lý, thể hiện sự quan trọng của việc lấy lại thông tin đã lưu trữ.
Từ "recall" thường được sử dụng với tần suất tương đối cao trong bốn thành phần của IELTS, đặc biệt trong bài thi nghe và viết, nơi học viên cần diễn đạt khả năng hồi tưởng thông tin. Trong ngữ cảnh học thuật, "recall" liên quan đến quá trình phục hồi thông tin từ trí nhớ hoặc trong các nghiên cứu tâm lý. Bên cạnh đó, từ này còn xuất hiện trong môi trường thương mại, khi nói về việc thu hồi sản phẩm hoặc thông tin.
Họ từ
Từ "recall" có nghĩa là gọi nhớ lại hoặc khôi phục thông tin đã được lưu trữ trong trí nhớ. Trong tiếng Anh, "recall" có thể được sử dụng như một động từ và danh từ, chỉ hành động nhớ lại (động từ) và quá trình thu hồi thông tin (danh từ). Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, cách sử dụng và phát âm có phần tương đồng, nhưng tiếng Anh Mỹ có thể nhấn mạnh hơn vào âm tiết đầu. Từ này thường được áp dụng trong tâm lý học, giáo dục và lĩnh vực quảng cáo, liên quan đến khả năng nhớ và gọi lại thông tin.
Từ "recall" có nguồn gốc từ tiếng Latin "recallare", trong đó "re-" có nghĩa là "lại" và "callare" là "gọi". Nguyên gốc từ này liên quan đến việc gọi trở lại hoặc nhớ lại điều gì đó. Theo thời gian, nghĩa của từ đã mở rộng để bao gồm khả năng nhớ lại thông tin hoặc sự kiện trong tâm trí. Ngày nay, "recall" thường được sử dụng trong các ngữ cảnh như tâm lý học và quản lý, thể hiện sự quan trọng của việc lấy lại thông tin đã lưu trữ.
Từ "recall" thường được sử dụng với tần suất tương đối cao trong bốn thành phần của IELTS, đặc biệt trong bài thi nghe và viết, nơi học viên cần diễn đạt khả năng hồi tưởng thông tin. Trong ngữ cảnh học thuật, "recall" liên quan đến quá trình phục hồi thông tin từ trí nhớ hoặc trong các nghiên cứu tâm lý. Bên cạnh đó, từ này còn xuất hiện trong môi trường thương mại, khi nói về việc thu hồi sản phẩm hoặc thông tin.
