Bản dịch của từ Remembering trong tiếng Việt

Remembering

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Remembering (Verb)

ɹimˈɛmbɚɪŋ
ɹɪmˈɛmbɚɪŋ
01

Dạng hiện tại phân từ hoặc danh động từ của 'remember' (nhớ). Dùng để diễn tả hành động đang nhớ hoặc quá trình ghi nhớ (ví dụ: 'I am remembering' = 'tôi đang nhớ lại'; 'Remembering helps me learn' = 'việc nhớ giúp tôi học').

Present participle and gerund of remember.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ