back
back (Adverb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
back (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Kết hợp từ của back (Verb)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
lùi bước back down | Trong một buổi dọn dẹp khu phố, Maya không nhượng bộ khi yêu cầu mọi người phân loại rác để tái chế. During a neighborhood clean-up, Maya did not back down from asking everyone to recycle. |
back (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
bộ phận phía sau của ghế dùng để tựa người
a supporting part at the rear of a chair or seat
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Kết hợp từ của back (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
đau lưng ê ẩm aching back | Sau khi giúp hàng xóm chuyển ghế tại một sự kiện cộng đồng, Mia bị đau lưng, nhưng cô rất vui vì mọi người đã cùng hợp tác. After helping her neighbors carry chairs at a community event, Mia had an aching back, but she was happy about everyone's teamwork. |
lưng trần bare back | Tại lễ hội nghệ thuật cộng đồng, Lina mặc một chiếc váy hở lưng và vui vẻ trò chuyện với những người bạn mới. At the community art festival, Lina wore a dress with a bare back and happily talked with new friends. |
gãy lưng broken back | Sau khi Mike bị gãy lưng, những người hàng xóm của anh đến thăm mỗi ngày để giúp anh nấu ăn và mua sắm. After Mike had a broken back, his neighbors visited every day to help him cook and shop. |
lưng rộng broad back | Tại buổi dã ngoại của khu phố, tấm lưng rộng của Tom giúp anh ấy mang sáu chiếc ghế, để mọi người có thể ngồi cùng nhau. At our neighborhood picnic, Tom's broad back helped him carry six chairs, so everyone could sit together. |
thẳng lưng straight back | Sau buổi dã ngoại cộng đồng, Mia quay thẳng lại công viên để cùng hàng xóm dọn dẹp. After the community picnic, Mia went straight back to the park to help clean up with her neighbors. |
back (Adjective)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa