Bản dịch của từ Last trong tiếng Việt
Last
AdjectiveAdverbNounVerb

Last (Adjective)
lɑːst
læst
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
05
Còn lại duy nhất; là cái/sự vật cuối cùng còn tồn tại trong một nhóm hoặc sau khi những thứ khác đã mất/được dùng.
Only remaining.
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Last (Adverb)
lˈæs
lˈæst
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Vào lần trước cùng chủ đề; lần gần nhất trước đây (trước thời điểm hiện tại).
On the last occasion before the present; previously.
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Dùng để nói đến điều cuối cùng khi liệt kê các điểm hoặc bước; nghĩa là “cuối cùng” hoặc “sau cùng”.
(especially in enumerating points) lastly.
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Last (Noun)
lˈæs
lˈæst
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Last (Verb)
lˈæs
lˈæst
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
