Bản dịch của từ Lastly trong tiếng Việt

Lastly

Adverb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Lastly (Adverb)

lˈæstli
lˈæstli
01

(dùng khi liệt kê) Dùng để giới thiệu mục cuối cùng trong một danh sách hoặc các ý vừa nêu.

(sequence) Used to mark the beginning of the last in a list of items or propositions.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh