Anh - Việt

Bản dịch của từ Lastly trong tiếng Việt

lastly

Adverb

lastly (Adverb)

/lˈæstli/
/lˈæstli/
AI

Nghĩa 01

(dùng khi liệt kê) Dùng để giới thiệu mục cuối cùng trong một danh sách hoặc các ý vừa nêu.

(sequence) Used to mark the beginning of the last in a list of items or propositions.

Ví dụ
Cuối cùng, chúng tôi sẽ thảo luận về tác động của mạng xã hội đối với xã hội.Lastly, we will discuss the impact of social media on society.
Anh ấy sẽ phát biểu trước khán giả, và cuối cùng, trao giải cho người chiến thắng.He will address the audience, and lastly, present the award winners.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh