Anh - Việt

Bản dịch của từ Conversation trong tiếng Việt

Conversation

Noun

Conversation (Noun)

/kˌɒnvəsˈeɪʃən/
/ˌkɑnvɝˈseɪʃən/
AI

Nghĩa 01

Hoạt động trò chuyện với ai đó để tham gia vào một cuộc đối thoại.

The activity of talking with someone to engage in a discourse

Ví dụ
Giáo viên IELTS khuyến khích cuộc trò chuyện trong bài thi nói.The IELTS teacher encouraged conversation during the speaking test.
Không có cuộc trò chuyện nếu không luyện kỹ năng nói trước.There is no conversation without practicing speaking skills first.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Một cuộc trò chuyện hoặc thảo luận không chính thức

An informal talk or discussion

Ví dụ
Chúng tôi đã có một cuộc trò chuyện thân mật về du lịch ở New York.We had a friendly conversation about traveling in New York.
Cô ấy không thích cuộc nói chuyện tại bữa tiệc ồn ào.She did not enjoy the conversation at the noisy party.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

Một cuộc trao đổi về suy nghĩ, ý tưởng hoặc cảm xúc giữa hai người hoặc nhiều hơn.

A spoken exchange of thoughts ideas or feelings between two or more people

Ví dụ
Cuộc trò chuyện của họ về biến đổi khí hậu kéo dài một giờ.Their conversation about climate change lasted for an hour.
Cuộc nói chuyện không đề cập đến các chủ đề cá nhân.The conversation did not include any personal topics.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Kết hợp từ của Conversation (Noun)

... OF CONVERSATIONADJECTIVE + conversationPHRASESPREPOSITIONVERB + conversationconversation + VERB
Kết hợp từ của Conversation
Collocation
Ví dụ

mẩu hội thoại

snatch of conversation

Tôi nghe được một đoạn cuộc trò chuyện ngắn ở trạm xe buýt về một bộ phim mới.

I heard a snatch of conversation at the bus stop about a new movie.

Video ngữ cảnh