ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Conversation
Hoạt động trò chuyện với ai đó để tham gia vào một cuộc đối thoại.
The activity of talking with someone to engage in a discourse
交谈 - 与某人进行对话或交流的活动
Một cuộc trò chuyện hoặc thảo luận không chính thức
An informal talk or discussion
交谈 - 非正式的谈话或讨论
Một cuộc trao đổi về suy nghĩ, ý tưởng hoặc cảm xúc giữa hai người hoặc nhiều hơn.
A spoken exchange of thoughts ideas or feelings between two or more people
谈话 - 人们之间就思想、想法或感受进行的口头交流