Bản dịch của từ Conversation trong tiếng Việt
Conversation
Noun [U/C]

Conversation(Noun)
kˌɒnvəsˈeɪʃən
ˌkɑnvɝˈseɪʃən
01
Hoạt động nói chuyện với ai đó để tham gia vào một cuộc trò chuyện
Engaging in a chat with someone to have a conversation.
与人交谈,进行对话的行为
Ví dụ
02
Ví dụ
