Bản dịch của từ Conversation trong tiếng Việt
Conversation
Noun

Conversation (Noun)
kˌɒnvəsˈeɪʃən
ˌkɑnvɝˈseɪʃən
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Một cuộc trò chuyện hoặc thảo luận không chính thức
An informal talk or discussion
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
