Bản dịch của từ Informal trong tiếng Việt
Informal
Adjective

Informal (Adjective)
ɪnfˈɔːməl
ˈɪnfɝməɫ
01
Không tuân theo những quy tắc hay quy ước thông thường, mang tính chất không chính thức hoặc suồng sã.
Not following the usual rules or conventions casual or unofficial
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Có tính chất thoải mái, thân thiện hoặc không chính thức
Having a relaxed friendly or unofficial quality
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
