Bản dịch của từ Professional trong tiếng Việt
Professional

Professional (Noun Countable)
Người có chuyên môn, có kỹ năng và kinh nghiệm cao trong một ngành nghề hoặc lĩnh vực nào đó; chuyên gia.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Professional (Adjective)
Chỉ người hoặc hành động có kỹ năng, chuyên môn và làm việc theo tiêu chuẩn nghề nghiệp; thể hiện tính chuyên nghiệp, thành thạo trong công việc.
Professional, skilled.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Chuyên nghiệp; thể hiện trình độ, kỹ năng và thái độ làm việc như một người có chuyên môn, giỏi trong lĩnh vực nào đó.
Professional, expert.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Professional (Noun)
Người hành nghề hoặc có trình độ, bằng cấp trong một nghề chuyên môn (không phải làm việc nghiệp dư).
A person engaged or qualified in a profession.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "professional" diễn tả một người có trình độ, kỹ năng chuyên môn cao trong lĩnh vực công việc cụ thể. Trong tiếng Anh, "professional" không có sự khác biệt đáng kể giữa Anh và Mỹ về nghĩa lẫn hình thức viết. Tuy nhiên, trong phát âm, người Anh thường nhấn mạnh âm tiết đầu tiên nhiều hơn. Từ này cũng được sử dụng để chỉ một hành vi hay thái độ mang tính chuyên nghiệp trong môi trường làm việc.
Họ từ
Từ "professional" diễn tả một người có trình độ, kỹ năng chuyên môn cao trong lĩnh vực công việc cụ thể. Trong tiếng Anh, "professional" không có sự khác biệt đáng kể giữa Anh và Mỹ về nghĩa lẫn hình thức viết. Tuy nhiên, trong phát âm, người Anh thường nhấn mạnh âm tiết đầu tiên nhiều hơn. Từ này cũng được sử dụng để chỉ một hành vi hay thái độ mang tính chuyên nghiệp trong môi trường làm việc.
