professional
professional (Noun Countable)
Nghĩa 01
Người có chuyên môn, có kỹ năng và kinh nghiệm cao trong một ngành nghề hoặc lĩnh vực nào đó; chuyên gia.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Kết hợp từ của professional (Noun Countable)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
chuyên gia y tế medical professional | Người chuyên môn y tế cung cấp chăm sóc cho người bị thương trong cuộc biểu tình. The medical professional provided care to the injured during the protest. |
chuyên gia ngành công nghiệp industry professional | Một chuyên gia trong ngành đã nói chuyện tại sự kiện xã hội hôm thứ Bảy. An industry professional spoke at the social event last Saturday. |
chuyên gia hàng đầu senior professional | Nhiều chuyên gia cao cấp đã tham dự sự kiện xã hội thứ Bảy vừa qua. Many senior professionals attended the social event last Saturday. |
chuyên gia kinh doanh business professional | Một chuyên gia kinh doanh nên kết nối tại các sự kiện xã hội như hội nghị. A business professional should network at social events like conferences. |
chuyên nghiệp và tận tâm dedicated professional | Emma là một chuyên gia tận tâm trong các dự án phục vụ cộng đồng. Emma is a dedicated professional in community service projects. |
professional (Adjective)
Nghĩa 01
Chỉ người hoặc hành động có kỹ năng, chuyên môn và làm việc theo tiêu chuẩn nghề nghiệp; thể hiện tính chuyên nghiệp, thành thạo trong công việc.
Professional, skilled.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Chuyên nghiệp; thể hiện trình độ, kỹ năng và thái độ làm việc như một người có chuyên môn, giỏi trong lĩnh vực nào đó.
Professional, expert.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng tính từ của professional (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
professional chuyên nghiệp | more professional chuyên nghiệp hơn | most professional chuyên nghiệp nhất |
Kết hợp từ của professional (Adjective)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
chuyên nghiệp hoàn toàn thoroughly professional | Người làm xã hội đã chuyên nghiệp hoàn toàn khi xử lý vụ việc. The social worker was thoroughly professional in handling the case. |
Gần như chuyên gia almost professional | Cô ấy gần như chuyên nghiệp trong việc tổ chức sự kiện từ thiện. She was almost professional in organizing charity events. |
ngày càng chuyên nghiệp increasingly professional | Phong cảnh truyền thông xã hội ngày càng chuyên nghiệp. The social media landscape is increasingly professional. |
rất chuyên nghiệp very professional | Cô ấy rất chuyên nghiệp trong việc xử lý chiến dịch truyền thông xã hội. She is very professional in handling social media campaigns. |
chuyên nghiệp tuyệt đối strictly professional | Các bài đăng trên mạng xã hội của cô ấy rất chuyên nghiệp. Her social media posts are strictly professional. |
professional (Noun)
Nghĩa 01
Người hành nghề hoặc có trình độ, bằng cấp trong một nghề chuyên môn (không phải làm việc nghiệp dư).
A person engaged or qualified in a profession.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của professional (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
professional | professionals |
Kết hợp từ của professional (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
chuyên gia hàng đầu top professional | Cô ấy là một chuyên gia hàng đầu trong lĩnh vực công tác xã hội. She is a top professional in the social work field. |
chuyên gia hàng đầu leading professional | Cô ấy là một chuyên gia hàng đầu trong lĩnh vực làm việc xã hội. She is a leading professional in the social work field. |
chuyên gia ngành công nghiệp industry professional | Người chuyên nghiệp trong ngành tổ chức một workshop marketing trên mạng xã hội. The industry professional organized a social media marketing workshop. |
chuyên nghiệp nhiệt tình dedicated professional | Một chuyên gia tận tâm như Anna giúp nhân viên xã hội nâng cao chăm sóc cộng đồng ở Hà Nội. A dedicated professional like Anna helps social workers improve community care in Hanoi. |
chuyên gia chăm sóc sức khỏe health-care professional | Một chuyên gia chăm sóc sức khỏe giúp đỡ mọi người trong bệnh viện như bác sĩ Smith ở Hà Nội. A health-care professional helps people in hospitals like Dr. Smith in Hanoi. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "professional" diễn tả một người có trình độ, kỹ năng chuyên môn cao trong lĩnh vực công việc cụ thể. Trong tiếng Anh, "professional" không có sự khác biệt đáng kể giữa Anh và Mỹ về nghĩa lẫn hình thức viết. Tuy nhiên, trong phát âm, người Anh thường nhấn mạnh âm tiết đầu tiên nhiều hơn. Từ này cũng được sử dụng để chỉ một hành vi hay thái độ mang tính chuyên nghiệp trong môi trường làm việc.