Bản dịch của từ Amateur trong tiếng Việt
Amateur

Amateur (Noun)
Một người tham gia vào một hoạt động, đặc biệt là thể thao, mà không được trả tiền.
A person who engages in a pursuit especially a sport on an unpaid basis
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Một người yêu thích một chủ đề cụ thể.
A lover of a particular subject
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Một người thiếu kinh nghiệm trong một lĩnh vực hoặc hoạt động cụ thể.
A person inexperienced in a particular area or activity
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Amateur (Noun Countable)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Người thiếu kỹ năng hoặc kinh nghiệm trong một hoạt động cụ thể, thường mang ý chê trách
A person who lacks skill or experience in a particular activity
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Amateur (Adjective)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Được thực hiện vì sở thích hoặc hứng thú, thay vì như một nghề được trả lương
Done or performed for enjoyment rather than as a paid profession
Từ tiếng Việt gần nghĩa
