pursuit
pursuit (Noun)
Nghĩa 01
Một hoạt động cụ thể, thường là để giải trí hoặc rèn luyện, mà người ta theo đuổi hoặc tham gia trong thời gian rảnh.
An activity of a specified kind, especially a recreational or sporting one.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của pursuit (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
pursuit | pursuits |
Kết hợp từ của pursuit (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
sở thích thể thao sporting pursuit | Cô ấy thích môn thể thao của tennis vào cuối tuần. She enjoys the sporting pursuit of tennis on weekends. |
sự theo đuổi quốc gia country pursuit | Sự theo đuổi nghề thủ công truyền thống của quốc gia thúc đẩy du lịch ở các làng. Country pursuit of traditional crafts boosts tourism in villages. |
truy đuổi gắt gao close pursuit | Anh ta đang trong sự truy đuổi gần gũi của công việc mơ ước của mình. He was in close pursuit of his dream job. |
nghiên cứu học thuật scholarly pursuit | Nghiên cứu học thuật của cô ấy trong xã hội học dẫn đến nghiên cứu đột phá. Her scholarly pursuit in sociology led to groundbreaking research. |
sự đuổi theo quyết liệt aggressive pursuit | Cô ấy tham gia vào việc theo đuổi mạnh mẽ các sáng kiến về công bằng xã hội. She engaged in aggressive pursuit of social justice initiatives. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "pursuit" trong tiếng Anh chỉ hành động theo đuổi một mục tiêu hoặc hoạt động nào đó, thường liên quan đến việc tìm kiếm hoặc đạt được điều gì. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này có cách viết giống nhau và không có sự khác biệt về ngữ nghĩa. Tuy nhiên, trong văn phong, "pursuit" có thể xuất hiện nhiều hơn trong văn viết chính thức ở Anh, trong khi ở Mỹ, nó thường được dùng trong ngữ cảnh giao tiếp hàng ngày. Từ này có thể gắn liền với các ngữ cảnh như công việc, sở thích và sự nghiệp.
