Bản dịch của từ Pursuit trong tiếng Việt
Pursuit
Noun

Pursuit (Noun)
pɚsˈut
pəɹsˈut
01
Một hoạt động cụ thể, thường là để giải trí hoặc rèn luyện, mà người ta theo đuổi hoặc tham gia trong thời gian rảnh.
An activity of a specified kind, especially a recreational or sporting one.
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa

