Bản dịch của từ Pursuing trong tiếng Việt

Pursuing

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Pursuing(Verb)

pɚsˈuɪŋ
pɚsˈuɪŋ
01

“pursuing” là dạng hiện tại phân từ hoặc danh động từ của động từ “pursue”, nghĩa là đang theo đuổi, tiếp tục tìm kiếm hoặc cố gắng đạt được điều gì đó.

Present participle and gerund of pursue.

追求

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng động từ của Pursuing (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Pursue

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Pursued

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Pursued

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Pursues

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Pursuing

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ