Bản dịch của từ Pursue trong tiếng Việt
Pursue
Verb

Pursue (Verb)
pəˈsjuː
pɚˈsuː
01
Theo đuổi; đi theo để bắt kịp hoặc tìm cách đạt được một mục tiêu (có thể là truy bắt, rượt đuổi hoặc theo đuổi ước mơ, mục tiêu).
Pursue, chase.
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
