Bản dịch của từ Chase trong tiếng Việt
Chase
VerbNounNoun

Chase (Verb)
tʃˈeis
tʃˈeis
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Chase (Noun)
tʃˈeis
tʃˈeis
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Chase (Noun)
tʃˈeɪsɪz
tʃˈeɪsɪz
01
Số nhiều của “chase” — những hành động/đợt truy đuổi, rượt theo ai đó hoặc cái gì đó.
Plural of chase.
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
