Anh - Việt

Bản dịch của từ Furrow trong tiếng Việt

furrow

VerbNoun

furrow (Verb)

/fˈɝoʊ/
/fˈɝɹoʊ/
AI

Nghĩa 01

(dùng cho trán hoặc khuôn mặt) tạo ra hoặc bị để lại những nếp nhăn, rãnh do cau mày, lo lắng hoặc tập trung suy nghĩ.

(with reference to the forehead or face) mark or be marked with lines or wrinkles caused by frowning, anxiety, or concentration.

Ví dụ
Trán cô ấy nhăn lại khi cô ấy nghe tin tức đáng lo ngại.Her forehead furrowed as she listened to the troubling news.
Khuôn mặt của người đàn ông nhăn lại trong sự tập trung trong cuộc tranh luận căng thẳng.The man's face furrowed in concentration during the intense debate.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Làm cho mặt đất hoặc bề mặt nào đó bị rạch, tạo rãnh, luống hoặc đường lõm (ví dụ rạch một rãnh trên đất, trên mặt gỗ, hay trên trán khi cau mày).

Make a rut, groove, or trail in (the ground or the surface of something)

Ví dụ
Nông dân cày ruộng để trồng cây.The farmer furrowed the field to plant crops.
Các công nhân xây dựng rãnh đường để thoát nước.The construction workers furrowed the road for drainage purposes.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng động từ của furrow (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

furrow

V2

Quá khứ đơn

Past simple

furrowed

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

furrowed

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

furrows

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

furrowing

furrow (Noun)

/fˈɝoʊ/
/fˈɝɹoʊ/
AI

Nghĩa 01

Một nếp nhăn hoặc rãnh trên khuôn mặt người, thường xuất hiện do tuổi tác, căng thẳng hoặc khi biểu lộ cảm xúc (ví dụ nếp nhăn trên trán, hai bên mũi).

A line or wrinkle on a person's face.

Ví dụ
Vết rãnh của cô ấy sâu hơn khi cô ấy nghe câu chuyện buồn.Her furrow deepened as she listened to the sad story.
Vết rãnh trên trán của anh ấy cho thấy sự quan tâm của anh ấy đối với cộng đồng.The furrow on his forehead showed his concern for the community.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Một rãnh dài, hẹp được làm trên mặt đất bằng cày, dùng để gieo hạt hoặc dẫn nước tưới tiêu.

A long, narrow trench made in the ground by a plough, especially for planting seeds or irrigation.

Ví dụ
Người nông dân đào một rãnh để gieo hạt giống.The farmer dug a furrow to plant the seeds.
Rãnh được lấp đầy nước để tưới tiêu.The furrow was filled with water for irrigation purposes.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng danh từ của furrow (Noun)

SingularPlural

furrow

furrows

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh