Bản dịch của từ Furrow trong tiếng Việt
Furrow

Furrow (Noun)
Một rãnh dài, hẹp được làm trên mặt đất bằng cày, dùng để gieo hạt hoặc dẫn nước tưới tiêu.
A long, narrow trench made in the ground by a plough, especially for planting seeds or irrigation.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Furrow (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
"Furrow" là một danh từ trong tiếng Anh chỉ rãnh hoặc đường nứt dài, thường được tạo ra trên bề mặt đất hoặc da. Trong nông nghiệp, nó mô tả các rãnh được cày để trồng trọt. Từ này không có sự khác biệt đáng kể giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, cả hai đều phát âm là /ˈfɜːroʊ/ trong tiếng Mỹ và /ˈfɜːrəʊ/ trong tiếng Anh Anh. Tuy nhiên, trong tiếng Anh Anh, "furrow" cũng có thể được dùng nhiều hơn trong ngữ cảnh thể hiện cảm xúc như sự lo âu trên khuôn mặt.
Họ từ
"Furrow" là một danh từ trong tiếng Anh chỉ rãnh hoặc đường nứt dài, thường được tạo ra trên bề mặt đất hoặc da. Trong nông nghiệp, nó mô tả các rãnh được cày để trồng trọt. Từ này không có sự khác biệt đáng kể giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, cả hai đều phát âm là /ˈfɜːroʊ/ trong tiếng Mỹ và /ˈfɜːrəʊ/ trong tiếng Anh Anh. Tuy nhiên, trong tiếng Anh Anh, "furrow" cũng có thể được dùng nhiều hơn trong ngữ cảnh thể hiện cảm xúc như sự lo âu trên khuôn mặt.
