Bản dịch của từ Furrow trong tiếng Việt
Furrow
VerbNoun

Furrow (Verb)
fˈɝoʊ
fˈɝɹoʊ
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Furrow (Noun)
fˈɝoʊ
fˈɝɹoʊ
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Một rãnh dài, hẹp được làm trên mặt đất bằng cày, dùng để gieo hạt hoặc dẫn nước tưới tiêu.
A long, narrow trench made in the ground by a plough, especially for planting seeds or irrigation.
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
