Bản dịch của từ Frowning trong tiếng Việt

Frowning

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Frowning (Verb)

fɹˈaʊnɪŋ
fɹˈaʊnɪŋ
01

Dạng hiện tại/phân từ của động từ “frown”: cau mày, nhíu mày — diễn tả hành động thể hiện sự không hài lòng, bối rối hoặc suy nghĩ nghiêm túc bằng cách kéo lông mày lại.

Present participle and gerund of frown.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ