irrigation
irrigation (Noun)
Nghĩa 01 · Hành động hoặc quá trình tưới nước cho đất đai để cung cấp nước cho cây trồng; việc làm cho nước chảy lên ruộng vườn nhằm nuôi dưỡng cây trồng.
Hành động hoặc quá trình tưới nước cho đất đai để cung cấp nước cho cây trồng; việc làm cho nước chảy lên ruộng vườn nhằm nuôi dưỡng cây trồng.
The act or process of irrigating, or the state of being irrigated; especially, the operation of causing water to flow over lands, for nourishing plants.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Kết hợp từ của irrigation (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
nông nghiệp tưới quy mô lớn large-scale irrigation | Hệ thống tưới tiêu quy mô lớn đã cải thiện nông nghiệp ở Thung lũng Trung California đáng kể. Large-scale irrigation improved farming in California's Central Valley significantly. |
tưới nhỏ giọt drip irrigation | Hệ thống tưới nhỏ giọt giúp nông dân ở California tiết kiệm nước và trồng cây hiệu quả. Drip irrigation helps farmers in California save water and grow crops efficiently. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Tưới tiêu là quá trình cung cấp nước cho đất hoặc cây trồng bằng cách sử dụng các kỹ thuật nhân tạo nhằm duy trì độ ẩm cho đất, tăng cường sản xuất nông nghiệp. Từ này được sử dụng phổ biến trong ngữ cảnh nông nghiệp và quản lý tài nguyên nước. Trong tiếng Anh, không có sự khác biệt lớn giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ trong cách viết và nghĩa; tuy nhiên, cách phát âm có thể khác biệt do ngữ điệu và trọng âm.
