Bản dịch của từ Water trong tiếng Việt
Water

Water (Noun)
Nước; chất lỏng trong suốt cần cho sự sống và sinh hoạt; cũng có thể chỉ một vùng có nước (ví dụ: mặt nước, vùng nước).
Water, water area.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Một chất lỏng không màu, trong suốt, không mùi, tạo nên biển, hồ, sông và mưa, đồng thời là thành phần cơ bản của các chất lỏng trong cơ thể sinh vật sống.
A colourless, transparent, odourless, liquid which forms the seas, lakes, rivers, and rain and is the basis of the fluids of living organisms.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Trong tiếng lóng/không trang trọng, “water” được dùng để chỉ nước tiểu (urine).
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Chất lỏng ối bao quanh thai nhi trong tử cung, thường được mẹ bể ối và chảy ra trước khi sinh.
The amniotic fluid surrounding a fetus in the womb, especially as discharged in a flow shortly before birth.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Trong ngữ cảnh này, “water” nói về độ trong, độ sáng và khả năng phản chiếu của một viên kim cương hoặc đá quý — tức là vẻ rực rỡ, độ tinh khiết và khả năng cho ánh sáng xuyên qua khiến đá trông sáng bóng.
The quality of transparency and brilliance shown by a diamond or other gem.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Trong ngữ cảnh kinh tế/ kế toán, “water” (ở đây) chỉ vốn cổ phần hoặc giá trị sổ sách của một công ty được ghi trên giấy lớn hơn giá trị thực tế của tài sản công ty—tức là giá trị bị phóng đại hoặc ảo. Nói cách khác, công ty có “vốn bị làm phồng” so với giá trị thực của tài sản.
Capital stock which represents a book value greater than the true assets of a company.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Water (Verb)
Trong ngữ cảnh tài chính, "water" (động từ) nghĩa là làm tăng vốn cổ phần hoặc nợ danh nghĩa của công ty bằng cách phát hành cổ phiếu mới mà không làm tăng tương ứng tài sản thực tế — nói cách khác là pha loãng giá trị tài sản trên mỗi cổ phần.
Increase (a company's debt, or nominal capital) by the issue of new shares without a corresponding addition to assets.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
