Bản dịch của từ Nominal trong tiếng Việt

Nominal

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Nominal(Adjective)

nˈɑmənl
nˈɑmənl
01

Trong ngữ cảnh du hành vũ trụ, “nominal” nghĩa là mọi thứ đang hoạt động bình thường hoặc trong giới hạn chấp nhận được — không có sự cố nghiêm trọng, hệ thống hoạt động như dự kiến.

Chiefly in the context of space travel functioning normally or acceptably.

Ví dụ
02

Diễn tả một con số, kích thước hoặc giá trị được nêu ra hoặc ghi trên giấy tờ nhưng chưa chắc chính xác với giá trị thực tế; thường mang nghĩa 'trên danh nghĩa' hoặc 'theo ghi nhận' nhưng không phản ánh chính xác thực tế.

Of a quantity or dimension stated or expressed but not necessarily corresponding exactly to the real value.

Ví dụ
03

(mô tả giá hoặc khoản phí) rất nhỏ, tượng trưng, thấp hơn nhiều so với giá trị hoặc chi phí thực tế.

Of a price or charge very small far below the real value or cost.

Ví dụ
04

Chỉ vai trò hoặc địa vị chỉ tồn tại trên danh nghĩa, không có quyền hạn, quyền lực hay ảnh hưởng thực sự; chỉ mang tính hình thức hoặc tên gọi mà thôi.

Of a role or status existing in name only.

Ví dụ
05

Thuộc về danh từ hoặc có chức năng như danh từ (tức là dùng như một danh từ).

Relating to or functioning as a noun.

Ví dụ

Dạng tính từ của Nominal (Adjective)

Nguyên mẫuSo sánh hơnSo sánh nhất

Nominal

Danh nghĩa

-

-

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ