Bản dịch của từ Nominal trong tiếng Việt
Nominal

Nominal (Adjective)
Trong ngữ cảnh du hành vũ trụ, “nominal” nghĩa là mọi thứ đang hoạt động bình thường hoặc trong giới hạn chấp nhận được — không có sự cố nghiêm trọng, hệ thống hoạt động như dự kiến.
Chiefly in the context of space travel functioning normally or acceptably.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Diễn tả một con số, kích thước hoặc giá trị được nêu ra hoặc ghi trên giấy tờ nhưng chưa chắc chính xác với giá trị thực tế; thường mang nghĩa 'trên danh nghĩa' hoặc 'theo ghi nhận' nhưng không phản ánh chính xác thực tế.
Of a quantity or dimension stated or expressed but not necessarily corresponding exactly to the real value.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Thuộc về danh từ hoặc có chức năng như danh từ (tức là dùng như một danh từ).
Relating to or functioning as a noun.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "nominal" trong tiếng Anh có nghĩa là "chỉ trên danh nghĩa" hoặc "mang tính chất tượng trưng". Trong ngữ cảnh kinh tế, nó thường chỉ mức giá hay lãi suất không điều chỉnh theo lạm phát. Ngoài ra, "nominal" còn dùng để chỉ một vị trí không có quyền lực thực sự. Ở Anh và Mỹ, từ này có cách viết và phát âm giống nhau, nhưng ngữ cảnh sử dụng có thể khác nhau, ví dụ như trong công thức tài chính hay khi mô tả chức danh công việc.
Họ từ
Từ "nominal" trong tiếng Anh có nghĩa là "chỉ trên danh nghĩa" hoặc "mang tính chất tượng trưng". Trong ngữ cảnh kinh tế, nó thường chỉ mức giá hay lãi suất không điều chỉnh theo lạm phát. Ngoài ra, "nominal" còn dùng để chỉ một vị trí không có quyền lực thực sự. Ở Anh và Mỹ, từ này có cách viết và phát âm giống nhau, nhưng ngữ cảnh sử dụng có thể khác nhau, ví dụ như trong công thức tài chính hay khi mô tả chức danh công việc.
