dimension
dimension (Verb)
Nghĩa 01
Cắt, đục hoặc tạo hình vật liệu theo kích thước, số đo cụ thể; làm cho thứ gì đó có kích thước đúng như yêu cầu.
Cut or shape (something) to particular measurements.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
dimension (Noun)
Nghĩa 01
Một đại lượng có thể đo được về một đặc điểm nào đó, ví dụ như chiều dài, chiều rộng, chiều sâu hoặc chiều cao.
A measurable extent of a particular kind, such as length, breadth, depth, or height.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của dimension (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
dimension | dimensions |
Kết hợp từ của dimension (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
kích thước chính xác precise dimension | Kích thước chính xác của công viên là 500 mét vuông. The precise dimension of the park is 500 square meters. |
khía cạnh quan trọng important dimension | Giáo dục là một chiều quan trọng trong phát triển xã hội ở Việt Nam. Education is an important dimension of social development in Vietnam. |
chiều ngang horizontal dimension | Chiều ngang của xã hội ảnh hưởng đến cơ hội kinh tế cho tất cả mọi người. The horizontal dimension of society affects economic opportunities for all individuals. |
khía cạnh tâm linh spiritual dimension | Nhiều người khám phá chiều kích tinh thần của họ qua các hoạt động cộng đồng. Many people explore their spiritual dimension through community service activities. |
khía cạnh quốc tế international dimension | Chiều hướng quốc tế của các vấn đề xã hội ảnh hưởng đến nhiều quốc gia, như Việt Nam. The international dimension of social issues affects many countries, like Vietnam. |
dimension (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "dimension" trong tiếng Anh thường được sử dụng để chỉ kích thước hoặc khía cạnh của một đối tượng, không gian, hay một khái niệm nào đó. Trong ngữ cảnh toán học, nó mô tả số lượng các tọa độ độc lập cần thiết để xác định một điểm trong không gian. Phiên bản British English và American English của từ này không có sự khác biệt về hình thức viết lẫn phát âm, nhưng có thể khác nhau trong ngữ cảnh sử dụng, nhất là trong các lĩnh vực khoa học và nghệ thuật.
