Bản dịch của từ Dimension trong tiếng Việt
Dimension
Noun

Dimension (Noun)
dɪmˈɛnʃən
dɪˈmɛnʃən
01
Một phép đo kích thước hoặc độ lớn của một vật thể nào đó theo một hướng cụ thể như chiều cao, chiều rộng hoặc độ sâu.
A measurement of the size or extent of something in a particular direction such as height width or depth
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
