Anh - Việt

Bản dịch của từ Distinguishable trong tiếng Việt

distinguishable

Adjective

distinguishable (Adjective)

/dɪstˈɪŋgwɪʃəbl̩/
/dɪstˈɪŋgwɪʃəbl̩/
AI

Nghĩa 01

Có thể phân biệt được; dễ nhận biết hoặc khác biệt rõ ràng so với cái khác.

Able, or easily able to be distinguished.

Ví dụ
Giong noi khac biet cua ho lam cho viec nhan dien ho de dang.Their distinguishable accents made it easy to identify them.
Cac anh em sinh doi mac trang phuc khac biet de phan biet.The twins wore distinguishable outfits to tell them apart.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng tính từ của distinguishable (Adjective)

Nguyên mẫuSo sánh hơnSo sánh nhất

distinguishable

có thể phân biệt

more distinguishable

dễ phân biệt hơn

most distinguishable

dễ phân biệt nhất

Kết hợp từ của distinguishable (Adjective)

ADVERB + distinguishableVERBS + distinguishablePREPOSITION
Kết hợp từ của distinguishable
Collocation
Ví dụ

dễ dàng phân biệt

readily distinguishable

Trong nghiên cứu xã hội, các nền văn hóa dễ dàng phân biệt qua truyền thống.

In social studies, cultures are readily distinguishable by their traditions.

rõ ràng có thể phân biệt

clearly distinguishable

Trong bài thi nói IELTS, sự khác biệt giữa các chủ đề xã hội và cá nhân rất dễ phân biệt.

In the IELTS speaking test, the difference between social and private topics is clearly distinguishable.

khó phân biệt

scarcely distinguishable

Hai nhóm xã hội này gần như không thể phân biệt trong các hoạt động.

The two social groups are scarcely distinguishable in their activities.

không thể phân biệt

barely distinguishable

Hai nhóm xã hội này hầu như không thể phân biệt trong hoạt động hàng ngày.

The two social groups are barely distinguishable in their daily activities.

khó phân biệt

hardly distinguishable

Hai nhóm gần như không thể phân biệt trong sự kiện cộng đồng tuần trước.

The two groups were hardly distinguishable during the community event last week.

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh