distinguishable
distinguishable (Adjective)
Nghĩa 01
Có thể phân biệt được; dễ nhận biết hoặc khác biệt rõ ràng so với cái khác.
Able, or easily able to be distinguished.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng tính từ của distinguishable (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
distinguishable có thể phân biệt | more distinguishable dễ phân biệt hơn | most distinguishable dễ phân biệt nhất |
Kết hợp từ của distinguishable (Adjective)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
dễ dàng phân biệt readily distinguishable | Trong nghiên cứu xã hội, các nền văn hóa dễ dàng phân biệt qua truyền thống. In social studies, cultures are readily distinguishable by their traditions. |
rõ ràng có thể phân biệt clearly distinguishable | Trong bài thi nói IELTS, sự khác biệt giữa các chủ đề xã hội và cá nhân rất dễ phân biệt. In the IELTS speaking test, the difference between social and private topics is clearly distinguishable. |
khó phân biệt scarcely distinguishable | Hai nhóm xã hội này gần như không thể phân biệt trong các hoạt động. The two social groups are scarcely distinguishable in their activities. |
không thể phân biệt barely distinguishable | Hai nhóm xã hội này hầu như không thể phân biệt trong hoạt động hàng ngày. The two social groups are barely distinguishable in their daily activities. |
khó phân biệt hardly distinguishable | Hai nhóm gần như không thể phân biệt trong sự kiện cộng đồng tuần trước. The two groups were hardly distinguishable during the community event last week. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Tính từ "distinguishable" có nghĩa là có thể phân biệt hoặc nhận diện được nhờ các đặc điểm khác nhau. Từ này thường được dùng để chỉ sự khác biệt giữa các đối tượng, đặc biệt trong các tình huống cần phân loại. Trong tiếng Anh, "distinguishable" không có sự khác biệt trong cách viết giữa Anh và Mỹ; tuy nhiên, ngữ điệu và một số cách sử dụng trong giao tiếp nói có thể khác nhau do ảnh hưởng của ngữ cảnh văn hóa địa phương.