width
width (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của width (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
width | widths |
Kết hợp từ của width (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
chiều rộng chuẩn standard width | Nhiều thành phố có chiều rộng tiêu chuẩn cho vỉa hè công cộng để cải thiện khả năng tiếp cận. Many cities have a standard width for public sidewalks to improve accessibility. |
độ rộng thay đổi varying width | Trong bài thi nói IELTS, bản đồ đường có độ rộng thay đổi, điều này giúp tôi mô tả khu vực xã hội rõ ràng hơn. In the IELTS speaking test, the road map had a varying width, which helped me describe the social area more clearly. |
toàn bộ chiều rộng whole width | Toàn bộ chiều rộng của nền tảng truyền thông xã hội đã được sử dụng hiệu quả. The whole width of the social media platform was utilized effectively. |
hẹp narrow width | Chiều rộng hẹp của cầu hạn chế lưu lượng giao thông vào giờ cao điểm. The narrow width of the bridge limits traffic flow during rush hours. |
toàn bộ chiều rộng entire width | Toàn bộ chiều rộng của con đường bị chặn bởi tai nạn. The entire width of the road was blocked by the accident. |
