least
least (Adjective)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng tính từ của least (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
lesser nhỏ hơn | - | least ít nhất |
least (Adverb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Từ dùng để tạo so sánh nhất với tính từ, đặc biệt với những tính từ không thêm “-est” được (ví dụ: “least important” = “ít quan trọng nhất”). Thường mang nghĩa “ít nhất” hay “ít... nhất” khi so sánh mức độ.
Used for forming superlatives of adjectives, especially those that do not form the superlative by adding -est.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng trạng từ của least (Adverb)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
- | less ít hơn | least ít nhất |
least (Noun)
Nghĩa 01
(triết học) Một đơn vị nhỏ nhất không thể chia nhỏ hơn nữa; cái có kích thước nhỏ nhất có thể tồn tại trong một hệ thống hay lý thuyết.
(philosophy) Something of the smallest possible extent; an indivisible unit.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "least" là một trạng từ và tính từ trong tiếng Anh, mang nghĩa là "ít nhất" hoặc "nhỏ nhất". Trong tiếng Anh, "least" thường được dùng để chỉ mức độ thấp nhất trong một nhóm, ví dụ như "the least interesting" (ít thú vị nhất). Không có sự khác biệt giữa Anh-Mỹ về nghĩa của từ này; tuy nhiên, trong cách phát âm, người Anh thường nhấn mạnh âm 'l' hơn. Cách sử dụng của từ này trong ngữ pháp và cấu trúc câu cũng tương tự giữa hai biến thể ngôn ngữ.