Bản dịch của từ Indivisible trong tiếng Việt

Indivisible

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Indivisible (Adjective)

ˌɪndəvˈɪzəbl̩
ˌɪndɪvˈɪsɪbl̩
01

Không thể chia tách hoặc tách rời; không thể bị chia nhỏ thành phần khác.

Unable to be divided or separated.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh