Bản dịch của từ Smallest trong tiếng Việt

Smallest

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Smallest (Adjective)

ˈsmɔ.ləst
ˈsmɔ.ləst
01

Dạng so sánh siêu cấp của “small”: có kích thước, kích cỡ hoặc mức độ nhỏ nhất trong số các đối tượng so sánh.

Superlative form of small most small.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ