route
route (Noun Countable)
Nghĩa 01
Đường đi hoặc lộ trình mà ai đó hoặc thứ gì đó đi theo để đến một nơi; con đường, tuyến đường.
Route, route, path.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Kết hợp từ của route (Noun Countable)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
lộ trình di cư migration route | Nhiều người tị nạn sử dụng cùng một tuyến đường di cư để đến Đức an toàn. Many refugees use the same migration route to reach Germany safely. |
đường truyền thống traditional route | Nhiều người thích con đường truyền thống cho các buổi gặp gỡ xã hội ở Việt Nam. Many people prefer the traditional route for social gatherings in Vietnam. |
lộ trình diễu hành parade route | Lộ trình diễu hành ở New York đông đúc người xem phấn khích. The parade route in New York was crowded with excited spectators. |
hành trình nguy hiểm dangerous route | Con đường nguy hiểm qua thành phố đã gây ra nhiều tai nạn năm ngoái. The dangerous route through the city caused many accidents last year. |
đường đi an toàn safe route | Đi bộ qua công viên là một lộ trình an toàn cho các gia đình. Walking through the park is a safe route for families. |
route (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của route (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
route | routes |
Kết hợp từ của route (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
tuyến đường phụ alternative route | Việc chọn một tuyến đường phụ để tránh kẹt xe là khôn ngoan. Taking an alternative route to avoid traffic congestion is wise. |
đường thoát hiểm escape route | Cô ấy nhanh chóng tìm thấy lối thoát khỏi bữa tiệc đông đúc. She quickly found an escape route from the crowded party. |
tuyến đường thương mại trade route | Con đường thương mại cổ đại nối các thành phố như Baghdad và Damascus. The ancient trade route connected cities like Baghdad and Damascus. |
đường vòng roundabout route | Trong phần thi nói, tôi đã kể về việc đi một đường vòng để đến thăm bạn tôi ở Hà Nội. In the speaking test, I talked about taking a roundabout route to visit my friend in Hanoi. |
đường trực tiếp direct route | Trong bài thi nói IELTS, nói về một tuyến đường trực tiếp đến trường rất dễ. In the IELTS speaking test, talking about a direct route to school is easy. |
route (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của route (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | route |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | routed |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | routed |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | routes |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | routing |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "route" có nghĩa là lộ trình hoặc hướng đi mà một người hoặc phương tiện đi qua để đến một điểm đến nhất định. Trong tiếng Anh, "route" được sử dụng phổ biến cả trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ mà không có sự khác biệt lớn về nghĩa. Tuy nhiên, trong tiếng Anh Anh, từ này có thể phát âm là /ruːt/, trong khi tiếng Anh Mỹ thường phát âm là /raʊt/. Sự khác biệt này phản ánh cách tiêu dùng và thói quen giao tiếp trong từng nền văn hóa.
