Bản dịch của từ Route trong tiếng Việt
Route
Noun CountableNounVerb

Route (Noun Countable)
ruːt
ruːt
raʊt
01
Đường đi hoặc lộ trình mà ai đó hoặc thứ gì đó đi theo để đến một nơi; con đường, tuyến đường.
Route, route, path.
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Route (Noun)
ɹˈut
ɹˈaʊt

