starting
VerbAdjective
starting (Verb)
/stˈɑːtɪŋ/
/ˈstɑrtɪŋ/
AI
Ví dụ
Trong một cuộc khảo sát xã hội, Maya giật mình trước mọi tiếng động bất ngờ.During a social survey, Maya was starting at every sudden noise.
Tại cuộc họp cộng đồng, Daniel không giật mình khi người lạ bước vào.At the community meeting, Daniel was not starting when strangers entered.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Maya đang bắt đầu một nhóm đọc sách trong khu phố vào thứ Bảy này.Maya is starting a neighborhood reading group this Saturday.
Năm nay, thành phố không mở các lớp học buổi tối miễn phí cho người nhập cư.The city is not starting free evening classes for immigrants this year.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
starting (Adjective)
/stˈɑːtɪŋ/
/ˈstɑrtɪŋ/
AI
Ví dụ
Các khóa học kỹ năng giao tiếp nhập môn giúp người nhập cư mới kết bạn ở Toronto.Starting social-skills courses help new migrants make friends in Toronto.
Đây không phải là khóa học nhập môn dành cho các tình nguyện viên giàu kinh nghiệm ở những nơi tạm trú tại Chicago.This is not a starting course for experienced volunteers at Chicago shelters.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Starting" là một từ tiếng Anh có nghĩa là bắt đầu hoặc khởi đầu một hành động, sự kiện hoặc quá trình nào đó. Trong tiếng Anh Mỹ, từ này được sử dụng phổ biến và có thể đứng một mình hoặc là một phần của cụm động từ. Trong tiếng Anh Anh, "starting" cũng được sử dụng với cùng một nghĩa, tuy nhiên, có thể xuất hiện nhiều trong các ngữ cảnh khác nhau, như thể hiện trạng thái hoặc sự khởi đầu trong các tình huống tự nhiên hơn. Phát âm của từ này tương tự trong cả hai biến thể, với ngữ điệu có thể khác biệt nhẹ tùy thuộc vào khu vực.