Anh - Việt

Bản dịch của từ Starting trong tiếng Việt

starting

VerbAdjective

starting (Verb)

/stˈɑːtɪŋ/
/ˈstɑrtɪŋ/
AI

Nghĩa 01

Dạng hiện tại phân từ của “start”: giật mình hoặc cử động đột ngột, thường do bất ngờ hay sợ hãi.

Present participle of “start” to move suddenly or react with a quick involuntary movement often because of surprise or fear

Ví dụ
Trong một cuộc khảo sát xã hội, Maya giật mình trước mọi tiếng động bất ngờ.During a social survey, Maya was starting at every sudden noise.
Tại cuộc họp cộng đồng, Daniel không giật mình khi người lạ bước vào.At the community meeting, Daniel was not starting when strangers entered.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Dạng hiện tại phân từ của “start”: bắt đầu làm việc gì hoặc khiến việc gì bắt đầu.

Present participle of “start” to begin doing something or to cause something to begin

Ví dụ
Maya đang bắt đầu một nhóm đọc sách trong khu phố vào thứ Bảy này.Maya is starting a neighborhood reading group this Saturday.
Năm nay, thành phố không mở các lớp học buổi tối miễn phí cho người nhập cư.The city is not starting free evening classes for immigrants this year.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

starting (Adjective)

/stˈɑːtɪŋ/
/ˈstɑrtɪŋ/
AI

Nghĩa 01

Được dùng vào lúc bắt đầu của một hoạt động, quá trình hoặc giai đoạn; dành cho người mới bắt đầu.

Used at the beginning of an activity process or period intended for beginners

Ví dụ
Các khóa học kỹ năng giao tiếp nhập môn giúp người nhập cư mới kết bạn ở Toronto.Starting social-skills courses help new migrants make friends in Toronto.
Đây không phải là khóa học nhập môn dành cho các tình nguyện viên giàu kinh nghiệm ở những nơi tạm trú tại Chicago.This is not a starting course for experienced volunteers at Chicago shelters.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh