Bản dịch của từ Starting trong tiếng Việt

Starting

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Starting(Verb)

stˈɑɹtiŋ
stˈɑɹtɪŋ
01

Dạng hiện tại phân từ và danh động từ của động từ “start” (bắt đầu). Thường dùng để diễn tả hành động đang bắt đầu hoặc việc bắt đầu một việc gì đó (ví dụ: “He is starting the car” = “Anh ấy đang khởi động/đang bắt đầu xe” hoặc “Starting early helps” = “Việc bắt đầu sớm giúp ích”).

Present participle and gerund of start.

Ví dụ

Dạng động từ của Starting (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Start

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Started

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Started

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Starts

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Starting

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ