Bản dịch của từ Send trong tiếng Việt
Send

Send (Verb)
Động từ 'send' trong tiếng Anh thường có nghĩa là gửi một thứ gì đó từ nơi này đến nơi khác (gửi thư, gói hàng, tin nhắn...), hoặc trao, truyền cho người khác (gửi tặng, gửi kèm).
Send, send, bestow.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
(trong leo núi thể thao) Hoàn thành/leo lên thành công một đường leo (không bị ngã, tới đỉnh hoặc hoàn tất đoạn leo theo quy định).
(climbing, transitive) To make a successful ascent of a sport climbing route.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
(hàng hải, nội động từ) Chuyển động lắc mạnh của tàu trên mặt nước theo chiều dọc (mũi tàu lên xuống), tức là tàu bị nhấp nhô, chòng chành do sóng.
(nautical, intransitive) To pitch.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Send (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
(hàng hải) Dạng thay thế của từ 'scend' — thuật ngữ hiếm, liên quan đến hành động hoặc thao tác trong bối cảnh đường thủy; từ này không thông dụng trong tiếng Việt và thường được giữ nguyên bằng tiếng Anh hoặc giải thích bằng cách mô tả hành động tương ứng.
(nautical) Alternative form of scend.
