Anh - Việt

Bản dịch của từ Fetch trong tiếng Việt

fetch

VerbNoun

fetch (Verb)

/fˈɛtʃ/
/fˈɛtʃ/
AI

Nghĩa 01

Khiến ai đó rất thích, rất hứng thú hoặc say mê; gây cảm giác thích thú mạnh mẽ cho người khác.

Cause great interest or delight in someone.

Ví dụ
Đoạn video lan truyền thu được triệu lượt xem trên mạng xã hội.The viral video fetched millions of views on social media.
Những bài đăng hóm hỉnh của cô ấy luôn thu được nhiều lượt thích và bình luận trực tuyến.Her witty posts always fetch many likes and comments online.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Đi đến chỗ nào đó để lấy ai hoặc cái gì rồi mang (đem) về cho ai đó.

Go for and then bring back someone or something for someone.

Ví dụ
Cô ấy đem đồ tạp hóa cho hàng xóm già mỗi tuần.She fetches groceries for her elderly neighbor every week.
Con chó đem quả bóng và trả lại cho chủ nhân.The dog fetched the ball and returned it to its owner.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

(theo nghĩa này) ‘‘fetch’’ dùng để chỉ hành động tát, đánh ai đó một cái (thường là một cú tát hoặc cú đánh nhẹ).

Inflict a blow or slap on someone.

Ví dụ
Cô ấy đánh anh ta một cái tát nhẹ vì hành vi thô lỗ của anh ta.She fetched him a light slap for his rude behavior.
Giáo viên đánh mạnh vào tay học sinh.The teacher fetched a hard blow on the student's hand.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng động từ của fetch (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

fetch

V2

Quá khứ đơn

Past simple

fetched

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

fetched

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

fetches

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

fetching

fetch (Noun)

/fˈɛtʃ/
/fˈɛtʃ/
AI

Nghĩa 01

Khoảng cách mặt nước không bị chắn giữa hai bờ (khoảng cách mà gió hoặc sóng thổi/di chuyển liên tục qua mặt nước mở). Nói cách khác, là đoạn đường trên mặt biển/hồ mà gió hoặc sóng có thể đi mà không bị cản trở bởi đất liền hay vật cản khác.

The distance travelled by wind or waves across open water.

Ví dụ
Khoảng cách của những đợt sóng rất ấn tượng trong cơn bão.The fetch of the waves was impressive during the storm.
Thủy thủ đo khoảng cách để ước lượng sức mạnh của gió.The sailors measured the fetch to estimate the wind strength.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Một mưu mẹo hoặc chiêu trò nhằm lừa hoặc đánh lừa người khác; kế sách đánh lừa, mánh khóe.

A stratagem or trick.

Ví dụ
Chiến thuật giả bệnh của anh ấy đánh lừa mọi người.His fetch of pretending to be sick fooled everyone.
Chiến thuật xin giúp của cô ấy thu hút sự đồng cảm từ người khác.Her fetch of asking for help gained sympathy from others.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

Một hiện tượng hoặc hình bóng giống hệt một người sống (thường hiểu là bóng ma hoặc vật hiện ra) từng được tin là điềm báo cho cái chết sắp đến của người đó.

The apparition or double of a living person formerly believed to be a warning of that persons impending death.

Ví dụ
Làng quê xôn xao với tin đồn về việc xuất hiện một bóng ma.The village was abuzz with rumors of a fetch appearing.
Nghi thức cũ về bóng ma vẫn còn tồn tại trong một số cộng đồng.The old superstition about fetches still lingers in some communities.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh