Bản dịch của từ Fetch trong tiếng Việt

Fetch

VerbNoun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Fetch (Verb)

fˈɛtʃ
fˈɛtʃ
01

Khiến ai đó rất thích, rất hứng thú hoặc say mê; gây cảm giác thích thú mạnh mẽ cho người khác.

Cause great interest or delight in someone.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Đi đến chỗ nào đó để lấy ai hoặc cái gì rồi mang (đem) về cho ai đó.

Go for and then bring back someone or something for someone.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

(theo nghĩa này) ‘‘fetch’’ dùng để chỉ hành động tát, đánh ai đó một cái (thường là một cú tát hoặc cú đánh nhẹ).

Inflict a blow or slap on someone.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Fetch (Noun)

fˈɛtʃ
fˈɛtʃ
01

Khoảng cách mặt nước không bị chắn giữa hai bờ (khoảng cách mà gió hoặc sóng thổi/di chuyển liên tục qua mặt nước mở). Nói cách khác, là đoạn đường trên mặt biển/hồ mà gió hoặc sóng có thể đi mà không bị cản trở bởi đất liền hay vật cản khác.

The distance travelled by wind or waves across open water.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Một mưu mẹo hoặc chiêu trò nhằm lừa hoặc đánh lừa người khác; kế sách đánh lừa, mánh khóe.

A stratagem or trick.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Một hiện tượng hoặc hình bóng giống hệt một người sống (thường hiểu là bóng ma hoặc vật hiện ra) từng được tin là điềm báo cho cái chết sắp đến của người đó.

The apparition or double of a living person formerly believed to be a warning of that persons impending death.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ