Bản dịch của từ Fetch trong tiếng Việt

Fetch

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Fetch(Verb)

fˈɛtʃ
ˈfɛtʃ
01

Đi đón ai đó hoặc cái gì đó rồi mang về

This is for picking someone up or bringing someone back.

去接某人或者把某人接回家

Ví dụ
02

Khiến cho người hoặc động vật đến hoặc đi

Cause someone or an animal to arrive or leave.

引导一个人或动物到来或离开

Ví dụ
03

Lấy ra hoặc lấy thứ gì đó

To get back or to retrieve something

为了找回或获取某样东西

Ví dụ