retrieve
retrieve (Noun)
Nghĩa 01
Khả năng được khôi phục hoặc lấy lại; khả năng hồi phục lại trạng thái trước đó.
The possibility of recovery.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Hành động lấy lại hoặc mang về một vật gì đó đã bị bắt hoặc bắn (thường dùng cho việc lấy lại thú săn đã bắn).
An act of retrieving something, especially game that has been shot.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
retrieve (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Tìm hoặc lấy lại thông tin đã được lưu trữ trong máy tính (ví dụ: truy xuất dữ liệu từ cơ sở dữ liệu, lấy lại file hoặc thông tin từ bộ nhớ).
Find or extract (information stored in a computer)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của retrieve (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | retrieve |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | retrieved |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | retrieved |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | retrieves |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | retrieving |
retrieve (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của retrieve (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | retrieve |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | retrieved |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | retrieved |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | retrieves |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | retrieving |
retrieve (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "retrieve" (v) có nghĩa là lấy lại, khôi phục hoặc tìm kiếm dữ liệu, thông tin từ một nguồn nào đó. Trong tiếng Anh, "retrieve" được sử dụng phổ biến trong ngữ cảnh công nghệ thông tin liên quan đến việc khôi phục dữ liệu từ hệ thống máy tính. Các hình thức của từ này không có sự khác biệt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, nhưng cách phát âm có thể khác biệt nhẹ. Từ này thường được dùng trong môi trường chuyên môn như nghiên cứu, kỹ thuật, và quản lý thông tin.
