Bản dịch của từ Retrieving trong tiếng Việt

Retrieving

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Retrieving(Verb)

ɹitɹˈivɪŋ
ɹitɹˈivɪŋ
01

Tìm và đem/khôi phục lại một vật hoặc thông tin rồi đưa về chỗ cũ hoặc trả lại cho người cần

To find and bring back something.

找回

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng động từ của Retrieving (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Retrieve

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Retrieved

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Retrieved

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Retrieves

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Retrieving

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ