Bản dịch của từ Find trong tiếng Việt

Find

VerbNoun [U/C]

Find Verb

/faɪnd/
/faɪnd/
01

Tìm thấy

Find

Ví dụ

She finds joy in volunteering at the local community center.

Cô tìm thấy niềm vui khi làm tình nguyện viên tại trung tâm cộng đồng địa phương.

They find solace in connecting with friends on social media.

Họ tìm thấy niềm an ủi khi kết nối với bạn bè trên mạng xã hội.

02

Nhận thấy, nhận ra

Notice, realize

Ví dụ

In social gatherings, it's easy to find common interests.

Trong các cuộc tụ họp xã hội, rất dễ tìm thấy những sở thích chung.

She couldn't find her friends in the crowded social event.

Cô ấy không thể tìm thấy bạn bè của mình trong sự kiện xã hội đông đúc.

03

Khám phá hoặc cảm nhận một cách tình cờ hoặc bất ngờ.

Discover or perceive by chance or unexpectedly.

Ví dụ

She found a lost puppy in the park.

Cô ấy tìm thấy một chú chó con lạc ở công viên.

They found a hidden treasure during the expedition.

Họ tìm thấy một kho báu ẩn giấu trong cuộc thám hiểm.

04

Xác định (cái gì đó) đang hiện hữu.

Identify (something) as being present.

Ví dụ

She can easily find her friends in the crowded mall.

Cô ấy có thể dễ dàng tìm bạn bè của mình trong trung tâm mua sắm đông đúc.

The detective needs to find the suspect in the case.

Thám tử cần tìm ra nghi phạm trong vụ án.

05

Tiếp cận hoặc đến được bằng một quá trình tự nhiên hoặc bình thường.

Reach or arrive at by a natural or normal process.

Ví dụ

She found her lost phone in the coffee shop.

Cô ấy tìm thấy chiếc điện thoại bị mất của mình ở quán cà phê.

They found a solution to the problem during the meeting.

Họ tìm ra một giải pháp cho vấn đề trong cuộc họp.

Find Noun

/fˈɑɪnd/
/fˈɑɪnd/
01

Một khám phá về một cái gì đó có giá trị, điển hình là một cái gì đó được quan tâm khảo cổ học.

A discovery of something valuable, typically something of archaeological interest.

Ví dụ

The find of ancient artifacts amazed the archaeology community.

Sự phát hiện của những hiện vật cổ xưa làm kinh ngạc cộng đồng khảo cổ học.

The latest find at the excavation site was a rare coin.

Sự phát hiện mới nhất tại hiện trường khai quật là một đồng xu hiếm.

Kết hợp từ của Find (Noun)

CollocationVí dụ

Lucky find

May mắn tìm thấy

She made a lucky find at the charity event.

Cô ấy tìm thấy may mắn tại sự kiện từ thiện.

Prehistoric find

Phát hiện thời tiền sử

The archaeologist made a prehistoric find in the cave.

Nhà khảo cổ đã tìm thấy một bảo tàng tiền sử trong hang động.

Fossil find

Phát hiện hóa thạch

The archaeologist made a significant fossil find in the desert.

Nhà khảo cổ học đã thực hiện một phát hiện hóa thạch đáng kể ở sa mạc.

Exciting find

Phát hiện thú vị

The social media campaign was an exciting find for the marketing team.

Chiến dịch truyền thông xã hội là một phát hiện hứng thú cho nhóm tiếp thị.

Interesting find

Phát hiện thú vị

She made an interesting find on social media.

Cô ấy đã phát hiện một điều thú vị trên mạng xã hội.

Mô tả từ

“find" xuất hiện rất thường xuyên ở Writing Task 2 với đa dạng chủ đề, nhằm diễn đạt nghĩa “nhận thấy, nhận ra” (tỷ lệ xuất hiện trong kỹ năng này là 59 lần/15602 từ được sử dụng). Ở các kỹ năng còn lại, ngoài mặt nghĩa vừa đề cập, mặt nghĩa “tìm kiếm, tìm thấy” cũng là nghĩa phổ biến ở các kỹ năng này (ví dụ tỷ lệ xuất hiện trong kỹ năng Speaking là 151 lần/185614 và trong kỹ năng Reading là 94 lần/183396 từ được sử dụng). Tuy nhiên, từ này lại thường ít xuất hiện trong kỹ năng Writing Task 1. Vì vậy, người học nên tìm hiểu và thực hành từ “find” trong câu văn, bài luận để sử dụng trong các tình huống đọc, nghe hiểu, nói và viết luận trong bài thi IELTS.

Video ngữ cảnh

Từ đồng nghĩa (Synonym)

Độ phù hợp

Phù hợp nhất

Phù hợp

Ít phù hợp

Từ trái nghĩa (Antonym)

Độ phù hợp

Ít phù hợp

Tần suất xuất hiện

6.0/8Cao
Listening
Cao
Speaking
Cao
Reading
Cao
Writing Task 1
Trung bình
Writing Task 2
Cao

Tài liệu trích dẫn có chứa từ

Idiom with Find

/fˈaɪnd wˈʌnz wˈeɪ ɚˈaʊnd/

Biết đường đi nước bước

To be able to move about an area satifactorily without getting lost.

She knows the way around the city.

Cô ấy biết đường ở thành phố.

/fˈaɪnd wˌʌnsˈɛlf ɨn ðə pˈʌblɨk ˈaɪ/

Được nhiều người biết đến/ Nổi tiếng

Publicly; visible to all; conspicuous.

She found herself in the public eye after winning the beauty pageant.

Cô ấy phải đối mặt với sự chú ý công chúng sau khi giành giải thế giới sắc đẹp.

Thành ngữ cùng nghĩa: be in the public eye...

Find one's own level

/fˈaɪnd wˈʌnz ˈoʊn lˈɛvəl/

Nước chảy chỗ trũng

To find the position or rank to which one is best suited.

She found her own level in the social hierarchy.

Cô ấy đã tìm thấy vị trí của mình trong xã hội.

/fˈaɪnd ə wˈeɪ ɚˈaʊnd sˈʌmwˌʌn ˈɔɹ sˈʌmθɨŋ/

Lách luật

To find a way to evade the rules, or someone's restrictions.

He always finds a way to bend the rules in social situations.

Anh luôn tìm cách uốn cong các quy tắc trong tình huống xã hội.

/fˈaɪnd wˈʌnz fˈit/

Dần dần quen việc/ Làm quen với hoàn cảnh mới

To become used to a new situation or experience.

After moving to a new country, it took me a while to find my feet.

Sau khi chuyển đến một quốc gia mới, tôi mất một thời gian để tìm ra bản chất của mình.

/fˈaɪnd wˈʌnz tˈʌŋ/

Nói năng trôi chảy/ Tìm lại được tiếng nói

To be able to talk; to figure out what to say.

She has a silver tongue and can convince anyone of anything.

Cô ấy có lưỡi bạc và có thể thuyết phục bất kỳ ai về bất cứ điều gì.

Find it in one's heart (to do something)

/fˈaɪnd ˈɪt ɨn wˈʌnz hˈɑɹt tˈu dˈu sˈʌmθɨŋ/

Nghĩa tử là nghĩa tận

To have the courage or compassion to do something.

She had a heart of gold, always helping those in need.

Cô ấy có một trái tim vàng, luôn giúp đỡ những người cần.

Thành ngữ cùng nghĩa: find it in oneself to do something...