Bản dịch của từ Eye trong tiếng Việt
Eye

Eye (Noun Countable)
Cơ quan thị giác ở khuôn mặt dùng để nhìn; mỗi con mắt (số ít).
Eyes, eyes.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Eye (Noun)
Một vật có hình dạng, vẻ ngoài hoặc vị trí giống mắt (như một chấm tròn, lỗ tròn hay vết tròn trên vật khác), chứ không phải mắt thật của sinh vật.
A thing resembling an eye in appearance, shape, or relative position.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mỗi một trong hai cơ quan hình cầu trên đầu của con người và động vật có sống xương sống, dùng để nhìn thấy và cảm nhận ánh sáng, màu sắc, khoảng cách.
Each of a pair of globular organs of sight in the head of humans and vertebrate animals.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Eye (Verb)
Eye (Noun)
“eyes” là số nhiều của “eye” — chỉ hai cơ quan nhìn của con người hoặc các con vật, tức là “mắt”.
Plural of eye.
Từ tiếng Việt gần nghĩa

