Bản dịch của từ Thread trong tiếng Việt
Thread
NounVerbNoun

Thread (Noun)
ɵɹˈɛd
ɵɹˈɛd
01
Một ý tưởng, chủ đề hoặc nét đặc trưng được lặp lại và xuyên suốt trong một câu chuyện, bài viết hoặc tình huống, tạo nên sự liên kết giữa các phần khác nhau.
A theme or characteristic running throughout a situation or piece of writing.
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Trong ngữ cảnh này, “thread” được dùng cách ngôn ngữ để chỉ quần áo, trang phục.
Clothes.
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Thread (Verb)
ɵɹˈɛd
ɵɹˈɛd
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Thread (Noun)
ɵɹˈɛdz
ɵɹˈɛdz
01
Số nhiều của “thread” — những sợi mảnh (như sợi chỉ may), hoặc nói chung là nhiều sợi; trong tiếng Anh cũng dùng theo nghĩa ẩn (ví dụ chuỗi trao đổi trên diễn đàn).
Plural of thread.
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
