screw
screw (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
(ngoại động từ) Ghép, lắp hoặc nối các chi tiết lại với nhau bằng ốc vít; bắt vít để cố định các bộ phận.
(transitive) To connect or assemble pieces using a screw.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của screw (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | screw |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | screwed |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | screwed |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | screws |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | screwing |
Kết hợp từ của screw (Verb)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
vặn cái gì vào vị trí screw something into position | Anh ta vặn bóng đèn vào vị trí ở trung tâm cộng đồng. He screwed the light bulb into position in the community center. |
vặn cái gì vào chỗ screw something in place | Anh ta vặn bóng đèn vào chỗ He screwed the light bulb in place. |
screw (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Từ lóng (dùng ở dạng số nhiều với mạo từ “the”) chỉ bệnh thấp khớp/viêm khớp dạng thấp, tức là những đau nhức và cứng khớp do vấn đề về khớp.
(informal, in the plural, with "the") Rheumatism.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03
Trong toán học và cơ học, 'screw' chỉ một đường thẳng trong không gian gắn với một độ lớn tuyến tính xác định gọi là bước ren (pitch). Khái niệm này dùng để mô tả sự dời chỗ của một vật rắn, có thể được biểu diễn như một phép quay quanh một trục kết hợp với một dịch chuyển (tịnh tiến) song song với trục đó.
(mathematics) A straight line in space with which a definite linear magnitude termed the pitch is associated. It is used to express the displacement of a rigid body, which may always be made to consist of a rotation about an axis combined with a translation parallel to that axis.
Dạng danh từ của screw (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
screw | screws |
Kết hợp từ của screw (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
Ốc vít gỗ wood screw | Vít gỗ được sử dụng để lắp ráp các kệ gỗ. The wood screw was used to assemble the wooden shelves. |
ốc vít lỏng loose screw | Anh ta luôn gây rắc rối, anh ta là một vít lỏng trong nhóm của chúng tôi. He's always causing trouble, he's a loose screw in our group. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "screw" có nghĩa chính là một loại vật dụng dùng để kết nối hoặc cố định các bộ phận với nhau, thường có dạng hình trụ với các rãnh xoắn. Trong tiếng Anh, "screw" được sử dụng cả trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ mà không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa. Tuy nhiên, trong văn cảnh nói, người Anh có thể phát âm rõ ràng hơn âm "r". Trong tiếng Anh Mỹ, từ này có thể được sử dụng trong những cụm từ khác nhau, như "screw up" (làm sai), diễn tả hành động mắc lỗi.
