Bản dịch của từ Screw trong tiếng Việt
Screw

Screw(Noun)
Từ lóng (dùng ở dạng số nhiều với mạo từ “the”) chỉ bệnh thấp khớp/viêm khớp dạng thấp, tức là những đau nhức và cứng khớp do vấn đề về khớp.
(informal, in the plural, with "the") Rheumatism.
Trong toán học và cơ học, 'screw' chỉ một đường thẳng trong không gian gắn với một độ lớn tuyến tính xác định gọi là bước ren (pitch). Khái niệm này dùng để mô tả sự dời chỗ của một vật rắn, có thể được biểu diễn như một phép quay quanh một trục kết hợp với một dịch chuyển (tịnh tiến) song song với trục đó.
(mathematics) A straight line in space with which a definite linear magnitude termed the pitch is associated. It is used to express the displacement of a rigid body, which may always be made to consist of a rotation about an axis combined with a translation parallel to that axis.

Dạng danh từ của Screw (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
Screw | Screws |
Screw(Verb)
(ngoại động từ) Ghép, lắp hoặc nối các chi tiết lại với nhau bằng ốc vít; bắt vít để cố định các bộ phận.
(transitive) To connect or assemble pieces using a screw.
Dạng động từ của Screw (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | Screw |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | Screwed |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | Screwed |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | Screws |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | Screwing |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "screw" có nghĩa chính là một loại vật dụng dùng để kết nối hoặc cố định các bộ phận với nhau, thường có dạng hình trụ với các rãnh xoắn. Trong tiếng Anh, "screw" được sử dụng cả trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ mà không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa. Tuy nhiên, trong văn cảnh nói, người Anh có thể phát âm rõ ràng hơn âm "r". Trong tiếng Anh Mỹ, từ này có thể được sử dụng trong những cụm từ khác nhau, như "screw up" (làm sai), diễn tả hành động mắc lỗi.
Từ "screw" có nguồn gốc từ tiếng Latin "scrofa", có nghĩa là "mảnh đâm". Qua thời gian, từ này đã chuyển hóa qua tiếng Pháp cổ là "escroue", chỉ đến một loại đồ vật được dùng để nối hoặc khóa. Ngày nay, "screw" được sử dụng để chỉ một loại đinh vít có đầu dạng xoắn, cho phép kết nối các vật liệu lại với nhau một cách chắc chắn. Sự phát triển nghĩa này phản ánh vai trò quan trọng của vít trong kỹ thuật và xây dựng hiện đại.
Từ "screw" xuất hiện khá thường xuyên trong các thành phần của IELTS, đặc biệt là trong phần Nghe và Đọc, liên quan đến kỹ thuật và xây dựng. Trong phần Viết và Nói, từ này có thể được sử dụng để mô tả các tình huống trong việc lắp ráp hoặc sửa chữa. Ngoài ra, "screw" cũng thường được sử dụng trong ngữ cảnh không chính thức để chỉ hành động "vặn" hoặc "siết chặt", thể hiện cả sự châm biếm hay chỉ trích trong giao tiếp hàng ngày.
Họ từ
Từ "screw" có nghĩa chính là một loại vật dụng dùng để kết nối hoặc cố định các bộ phận với nhau, thường có dạng hình trụ với các rãnh xoắn. Trong tiếng Anh, "screw" được sử dụng cả trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ mà không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa. Tuy nhiên, trong văn cảnh nói, người Anh có thể phát âm rõ ràng hơn âm "r". Trong tiếng Anh Mỹ, từ này có thể được sử dụng trong những cụm từ khác nhau, như "screw up" (làm sai), diễn tả hành động mắc lỗi.
Từ "screw" có nguồn gốc từ tiếng Latin "scrofa", có nghĩa là "mảnh đâm". Qua thời gian, từ này đã chuyển hóa qua tiếng Pháp cổ là "escroue", chỉ đến một loại đồ vật được dùng để nối hoặc khóa. Ngày nay, "screw" được sử dụng để chỉ một loại đinh vít có đầu dạng xoắn, cho phép kết nối các vật liệu lại với nhau một cách chắc chắn. Sự phát triển nghĩa này phản ánh vai trò quan trọng của vít trong kỹ thuật và xây dựng hiện đại.
Từ "screw" xuất hiện khá thường xuyên trong các thành phần của IELTS, đặc biệt là trong phần Nghe và Đọc, liên quan đến kỹ thuật và xây dựng. Trong phần Viết và Nói, từ này có thể được sử dụng để mô tả các tình huống trong việc lắp ráp hoặc sửa chữa. Ngoài ra, "screw" cũng thường được sử dụng trong ngữ cảnh không chính thức để chỉ hành động "vặn" hoặc "siết chặt", thể hiện cả sự châm biếm hay chỉ trích trong giao tiếp hàng ngày.
