Bản dịch của từ Helical trong tiếng Việt

Helical

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Helical(Adjective)

hˈɛlɪkl̩
hˈɛlɪkl̩
01

Có hình dạng xoắn ốc hoặc dạng xoắn như lò xo; mang hình dạng của một đường xoắn (helix).

Having the shape or form of a helix; spiral.

螺旋形的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ