Anh - Việt
helical
Adjective
helical (Adjective)
/hˈɛlɪkl̩/
/hˈɛlɪkl̩/
AI
Ví dụ
Cấu trúc xoắn ốc của DNA rất quan trọng đối với thông tin di truyền.The helical structure of DNA is crucial to genetic information.
Cầu thang xoắn ốc trong bảo tàng tượng trưng cho sự tiến bộ trong xã hội.The helical staircase in the museum symbolizes progress in society.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "helical" được sử dụng để mô tả hình dạng hoặc cấu trúc có đặc điểm xoắn ốc hoặc cuộn tròn xung quanh một trục. Từ này thường được áp dụng trong các lĩnh vực khoa học như sinh học, vật lý và kỹ thuật, miêu tả các phân tử, như ADN, hoặc các thiết bị, như cầu thang xoắn. Ở cả Anh và Mỹ, từ này được viết giống nhau và phát âm gần tương tự, với âm tiết nhấn khác nhau nhẹ giữa hai biến thể.