Bản dịch của từ Spiral trong tiếng Việt
Spiral

Spiral(Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Một đường cong quấn quanh một điểm trung tâm và ngày càng cách xa điểm đó một cách liên tục.
A curve spirals around a central point, with the distance continuously increasing from that point.
一个沿着中心点螺旋向外延伸、距离不断增加的曲线
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Spiral(Verb)
Di chuyển theo hình xoắn ốc
Imagine a curve spiraling around a central point, gradually moving farther away as it winds outward.
一条曲线围绕一个中心点,距离不断增加,像是逐渐远离中心的轨迹。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Xoắn hoặc cuộn theo hình xoắn ốc
A three-dimensional curve winding around a cylinder or a cone.
这是一个沿着圆柱体或圆锥体弯曲的三维曲线。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Spiral(Adjective)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Liên quan hoặc giống hình xoắn ốc
A three-dimensional curve wrapped around a cylinder or cone.
与螺旋有关或类似螺旋的
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả một quá trình diễn ra dần dần theo hình xoắn hoặc xoắn ốc.
It's something with a spiral shape or arranged in a spiral pattern.
一种呈螺旋形状或以螺旋方式排列的物体。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
