Bản dịch của từ Cone trong tiếng Việt
Cone

Cone (Noun)
Quả khô của cây lá kim (như cây thông), có hình nón, thường thuôn và gồm nhiều vảy chồng lên nhau quanh một trục giữa; khi chín các vảy tách ra để phóng thích hạt.
The dry fruit of a conifer, typically tapering to a rounded end and formed of a tight array of overlapping scales on a central axis which separate to release the seeds.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Một trong hai loại tế bào cảm quang ở võng mạc mắt; các tế bào nón hoạt động chủ yếu dưới ánh sáng mạnh, chịu trách nhiệm cho thị lực sắc nét và khả năng phân biệt màu sắc.
One of two types of light-sensitive cell in the retina of the eye, responding mainly to bright light and responsible for sharpness of vision and colour perception.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "cone" trong tiếng Anh chỉ một hình khối ba chiều có đáy là một hình tròn và thường đến một đỉnh nhọn. Trong tiếng Anh, "cone" giữ nguyên nghĩa giữa British English và American English; tuy nhiên, cách phát âm có thể khác biệt nhẹ. "Cone" được sử dụng phổ biến trong toán học, vật lý, và trong ngữ cảnh thực tiễn như trong ngành ẩm thực (kem ốc quế). Ngoài ra, "cone" còn dùng để chỉ những cấu trúc tương tự trong tự nhiên như một số loại cây thông.
Họ từ
Từ "cone" trong tiếng Anh chỉ một hình khối ba chiều có đáy là một hình tròn và thường đến một đỉnh nhọn. Trong tiếng Anh, "cone" giữ nguyên nghĩa giữa British English và American English; tuy nhiên, cách phát âm có thể khác biệt nhẹ. "Cone" được sử dụng phổ biến trong toán học, vật lý, và trong ngữ cảnh thực tiễn như trong ngành ẩm thực (kem ốc quế). Ngoài ra, "cone" còn dùng để chỉ những cấu trúc tương tự trong tự nhiên như một số loại cây thông.
