Bản dịch của từ Circular trong tiếng Việt

Circular

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Circular (Adjective)

sˈɝkjəlɚz
sˈɝkjəlɚz
01

Có hình dạng như một vòng tròn; tạo thành hoặc giống hình tròn.

Shaped like or forming a circle.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ