circular
circular (Adjective)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng tính từ của circular (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
circular tròn | - | - |
Kết hợp từ của circular (Adjective)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
hoàn hảo tròn perfectly circular | Bài đăng trên mạng xã hội hoàn toàn tròn, thu hút nhiều lượt thích. The social media post was perfectly circular, attracting many likes. |
gần tròn nearly circular | Nền tảng truyền thông xã hội có biểu tượng gần như hình tròn. The social media platform has a nearly circular logo. |
hình tròn xấp xỉ roughly circular | Sự kiện xã hội diễn ra tại một địa điểm hình tròn xấp xỉ. The social event took place in a roughly circular venue. |
hầu như tròn almost circular | Sự kiện xã hội có sắp xếp chỗ ngồi gần như tròn. The social event had an almost circular seating arrangement. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "circular" trong tiếng Anh có nghĩa là "hình tròn" hoặc "có hình dạng giống như vòng tròn". Từ này thường được sử dụng để mô tả các đối tượng hoặc không gian có dạng hình tròn, như "circular table" (bàn tròn). Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, cách dùng và nghĩa cơ bản của "circular" gần như tương đồng, nhưng trong tiếng Anh Anh, từ này cũng có thể chỉ tài liệu thông báo hoặc thông tin phát đi rộng rãi, như "circular letter".