Bản dịch của từ Circular trong tiếng Việt

Circular

Noun [U/C] Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Circular(Noun)

sˈɝkjəlɚz
sˈɝkjəlɚz
01

Một ấn phẩm ngắn (thường bằng tờ rời hoặc trang in) chứa thông báo, quảng cáo hoặc thông tin gửi đến nhiều người; thường được phát tạp chí, báo hoặc gửi trực tiếp cho công chúng (ví dụ: tờ rơi quảng cáo, thông báo công ty).

Advertisements or announcements published in a newspaper or magazine.

广告或通知的印刷品

circular
Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng danh từ của Circular (Noun)

SingularPlural

Circular

Circulars

Circular(Adjective)

sˈɝkjəlɚz
sˈɝkjəlɚz
01

Có hình dạng như một vòng tròn; tạo thành hoặc giống hình tròn.

Shaped like or forming a circle.

圆形的;形成一个圆圈的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng tính từ của Circular (Adjective)

Nguyên mẫuSo sánh hơnSo sánh nhất

Circular

Tròn

-

-

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ