Anh - Việt

Bản dịch của từ Circular trong tiếng Việt

circular

Adjective

circular (Adjective)

/sˈɝkjəlɚz/
/sˈɝkjəlɚz/
AI

Nghĩa 01 · Có hình dạng như một vòng tròn; tạo thành hoặc giống hình tròn.

Có hình dạng như một vòng tròn; tạo thành hoặc giống hình tròn.

Shaped like or forming a circle.

Ví dụ
Chiếc bàn tròn trong phòng hội thảo khuyến khích thảo luận mở.The circular table in the conference room promotes open discussions.
Tránh sử dụng lập luận vòng trong bài luận IELTS của bạn để duy trì sự rõ ràng.Avoid using circular arguments in your IELTS essays to maintain clarity.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng tính từ của circular (Adjective)

Nguyên mẫuSo sánh hơnSo sánh nhất

circular

tròn

-

-

Kết hợp từ của circular (Adjective)

ADVERB + circularVERB + circular
Kết hợp từ của circular
Collocation
Ví dụ

hoàn hảo tròn

perfectly circular

Bài đăng trên mạng xã hội hoàn toàn tròn, thu hút nhiều lượt thích.

The social media post was perfectly circular, attracting many likes.

gần tròn

nearly circular

Nền tảng truyền thông xã hội có biểu tượng gần như hình tròn.

The social media platform has a nearly circular logo.

hình tròn xấp xỉ

roughly circular

Sự kiện xã hội diễn ra tại một địa điểm hình tròn xấp xỉ.

The social event took place in a roughly circular venue.

hầu như tròn

almost circular

Sự kiện xã hội có sắp xếp chỗ ngồi gần như tròn.

The social event had an almost circular seating arrangement.

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh