Bản dịch của từ Newspaper trong tiếng Việt
Newspaper

Newspaper (Noun)
Một ấn phẩm in (thường ra hàng ngày hoặc hàng tuần) gồm các tờ giấy gấp, không đóng ghim, chứa các bài báo tin tức, quảng cáo và thư độc giả.
A printed publication usually issued daily or weekly consisting of folded unstapled sheets and containing news articles advertisements and correspondence.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Từ "newspaper" được định nghĩa là một ấn phẩm định kỳ, thường xuất hiện hàng ngày hoặc hàng tuần, cung cấp thông tin về tin tức, sự kiện và nhận định xã hội. Trong tiếng Anh Anh, phiên bản "newspaper" được sử dụng giống như trong tiếng Anh Mỹ. Tuy nhiên, có sự khác biệt trong cách phát âm; tiếng Anh Anh thường nhấn mạnh âm đầu hơn. Cả hai đều sử dụng từ này để chỉ các ấn phẩm dạng giấy hoặc trực tuyến, nhưng cách thức phân phối và tiêu thụ có thể khác nhau giữa hai quốc gia.
Từ "newspaper" được định nghĩa là một ấn phẩm định kỳ, thường xuất hiện hàng ngày hoặc hàng tuần, cung cấp thông tin về tin tức, sự kiện và nhận định xã hội. Trong tiếng Anh Anh, phiên bản "newspaper" được sử dụng giống như trong tiếng Anh Mỹ. Tuy nhiên, có sự khác biệt trong cách phát âm; tiếng Anh Anh thường nhấn mạnh âm đầu hơn. Cả hai đều sử dụng từ này để chỉ các ấn phẩm dạng giấy hoặc trực tuyến, nhưng cách thức phân phối và tiêu thụ có thể khác nhau giữa hai quốc gia.
