Bản dịch của từ Daily trong tiếng Việt
Daily

Daily(Adjective)
Diễn tả việc xảy ra hoặc được làm mỗi ngày; hàng ngày.
Daily.
每天的
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Dạng tính từ của Daily (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
Daily Hàng ngày | - | - |
Daily(Adverb)
Diễn tả hành động xảy ra mỗi ngày, hàng ngày; làm điều gì đó vào mọi ngày hoặc đều đặn mỗi ngày.
Daily.
每天
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Dạng trạng từ của Daily (Adverb)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
Daily Hàng ngày | - | - |
Daily(Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Bản in đầu tiên từ các lần quay phim; những cuộn phim/nguyên liệu quay thô được chiếu thử ngay sau khi quay (còn gọi là "rushes").
The first prints from cinematographic takes; the rushes.
电影初剪
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
"Từ 'daily' mang nghĩa là hàng ngày, liên quan đến việc xảy ra hoặc lặp lại mỗi ngày. Trong tiếng Anh, 'daily' được sử dụng như một tính từ hoặc trạng từ. Phiên bản Anh Mỹ và Anh Anh không có sự khác biệt lớn về cách viết hay phát âm, tuy nhiên, 'daily' thường được sử dụng trong các cụm từ như 'daily routines' hoặc 'daily news'. Cách sử dụng của nó nhấn mạnh tính thường xuyên và lặp lại trong các hoạt động hằng ngày".
Từ "daily" có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ "dæg" có nghĩa là "ngày", kết hợp với hậu tố "-ly", gợi ý về tính chất hoặc trạng thái. Từ nguyên của nó bắt nguồn từ tiếng Latin "diurnalis", nghĩa là "thuộc về ban ngày". Qua thời gian, "daily" đã phát triển thành một từ chỉ tần suất xảy ra mỗi ngày, thể hiện sự lặp lại thường xuyên trong văn hóa và thói quen sinh hoạt hiện đại, nối tiếp truyền thống của việc quản lý thời gian và lịch trình.
Từ "daily" thường xuất hiện với tần suất cao trong bốn thành phần của IELTS, đặc biệt là trong phần Nghe và Đọc, nơi mô tả thói quen và hoạt động hàng ngày. Trong bối cảnh khác, từ này được sử dụng phổ biến trong các tình huống như kế hoạch, lịch trình và thói quen, phản ánh sự lặp lại và tính liên tục của các hoạt động. "Daily" cũng xuất hiện trong các bài viết học thuật và báo cáo, khi nhấn mạnh tần suất của việc nghiên cứu hoặc quan sát.
Họ từ
"Từ 'daily' mang nghĩa là hàng ngày, liên quan đến việc xảy ra hoặc lặp lại mỗi ngày. Trong tiếng Anh, 'daily' được sử dụng như một tính từ hoặc trạng từ. Phiên bản Anh Mỹ và Anh Anh không có sự khác biệt lớn về cách viết hay phát âm, tuy nhiên, 'daily' thường được sử dụng trong các cụm từ như 'daily routines' hoặc 'daily news'. Cách sử dụng của nó nhấn mạnh tính thường xuyên và lặp lại trong các hoạt động hằng ngày".
Từ "daily" có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ "dæg" có nghĩa là "ngày", kết hợp với hậu tố "-ly", gợi ý về tính chất hoặc trạng thái. Từ nguyên của nó bắt nguồn từ tiếng Latin "diurnalis", nghĩa là "thuộc về ban ngày". Qua thời gian, "daily" đã phát triển thành một từ chỉ tần suất xảy ra mỗi ngày, thể hiện sự lặp lại thường xuyên trong văn hóa và thói quen sinh hoạt hiện đại, nối tiếp truyền thống của việc quản lý thời gian và lịch trình.
Từ "daily" thường xuất hiện với tần suất cao trong bốn thành phần của IELTS, đặc biệt là trong phần Nghe và Đọc, nơi mô tả thói quen và hoạt động hàng ngày. Trong bối cảnh khác, từ này được sử dụng phổ biến trong các tình huống như kế hoạch, lịch trình và thói quen, phản ánh sự lặp lại và tính liên tục của các hoạt động. "Daily" cũng xuất hiện trong các bài viết học thuật và báo cáo, khi nhấn mạnh tần suất của việc nghiên cứu hoặc quan sát.

