Bản dịch của từ Daily trong tiếng Việt

Daily

Adjective Adverb Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Daily(Adjective)

ˈdeɪ.li
ˈdeɪ.li
01

Diễn tả việc xảy ra hoặc được làm mỗi ngày; hàng ngày.

Daily.

每天的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Được làm, tạo ra hoặc xảy ra mỗi ngày (hoặc mỗi ngày trong tuần).

Done, produced, or occurring every day or every weekday.

每日的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng tính từ của Daily (Adjective)

Nguyên mẫuSo sánh hơnSo sánh nhất

Daily

Hàng ngày

-

-

Daily(Adverb)

ˈdeɪ.li
ˈdeɪ.li
01

Diễn tả hành động xảy ra mỗi ngày, hàng ngày; làm điều gì đó vào mọi ngày hoặc đều đặn mỗi ngày.

Daily.

每天

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Mỗi ngày; xảy ra hoặc làm việc hàng ngày.

Every day.

每天

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng trạng từ của Daily (Adverb)

Nguyên mẫuSo sánh hơnSo sánh nhất

Daily

Hàng ngày

-

-

Daily(Noun)

dˈeili
dˈeili
01

Một người phụ nữ được thuê để đến dọn dẹp nhà cửa của người khác hằng ngày (thường làm các công việc như quét, lau, rửa chén, giặt giũ và giữ nhà sạch).

A woman who is employed to clean someone else's house each day.

每天来打扫的女人

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Bản in đầu tiên từ các lần quay phim; những cuộn phim/nguyên liệu quay thô được chiếu thử ngay sau khi quay (còn gọi là "rushes").

The first prints from cinematographic takes; the rushes.

电影初剪

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Một loại báo xuất bản hàng ngày (mỗi ngày trừ Chủ nhật).

A newspaper published every day except Sunday.

日报

daily
Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ