woman
woman (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của woman (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
woman | women |
Kết hợp từ của woman (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
quyền phụ nữ women's rights woman | Cô ấy đã chiến đấu cho quyền phụ nữ không mệt mỏi. She fought for women's rights tirelessly. |
tình trạng phụ nữ the status of women woman | Tình trạng phụ nữ đã được cải thiện ở nhiều quốc gia. The status of women has improved in many countries. |
bạo lực đối với phụ nữ violence against women woman | Bạo lực đối với phụ nữ là một vấn đề nghiêm trọng trong xã hội. Violence against women is a serious issue in society. |
nhóm phụ nữ a women's group woman | Một phụ nữ trong nhóm phụ nữ tổ chức một sự kiện từ thiện. A women's group woman organized a charity event. |
phụ nữ trong độ tuổi sinh sản women of childbearing age woman | Phụ nữ tuổi sinh đẻ cần chăm sóc thai kỳ. Women of childbearing age need prenatal care. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "woman" trong tiếng Anh chỉ về người phụ nữ, một cá nhân thuộc giới tính nữ, thường được quy định về mặt sinh học và xã hội từ tuổi trưởng thành. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này không có biến thể khác nhau về viết chính tả, nhưng trong phát âm, một số khu vực có thể nhấn mạnh âm tiết khác nhau. "Woman" được sử dụng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, từ chính trị, xã hội đến văn hóa, với ý nghĩa nhấn mạnh vai trò và quyền lợi của phụ nữ trong xã hội.
