Bản dịch của từ Woman, trong tiếng Việt
Woman,
Noun [U/C]

Woman,(Noun)
wˈʊmən
ˈwumən
02
Một nữ công nhân hoặc thành viên của một nghề nghiệp nhất định
A female worker or member of a specified profession
某一专业的女性工人或会员
Ví dụ
03
Các thành viên nữ của một loài, đặc biệt là loài người.
The female members of a species particularly of the human species
女性成员通常指的是某个物种的女性,尤其是人类。
Ví dụ
