adult
adult (Noun Countable)
Nghĩa 01
Người trưởng thành; người đã đủ tuổi thành niên (không còn là trẻ em).
Adults.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Kết hợp từ của adult (Noun Countable)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
thanh niên trẻ young adult | Nhiều người trẻ sử dụng mạng xã hội để kết nối bạn bè. Many young adults use social media to connect with friends. |
người lớn độc thân single adult | Một người lớn độc thân đã tham dự sự kiện xã hội tối qua. A single adult attended the social event last night. |
người trưởng thành có trách nhiệm responsible adult | Một người lớn có trách nhiệm nên hướng dẫn trẻ em trong tương tác xã hội. A responsible adult should guide children in social interactions. |
người trưởng thành có ý thức consenting adult | Một người trưởng thành đồng ý có thể tự quyết định về mối quan hệ của mình. A consenting adult can make their own decisions about relationships. |
adult (Adjective)
Nghĩa 01
Chỉ tính từ miêu tả điều gì đã trưởng thành, phù hợp cho người lớn (không dành cho trẻ em).
Mature, for adults.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Adult" là danh từ và tính từ chỉ một cá nhân đã đạt đến độ tuổi trưởng thành hoặc phát triển đầy đủ về thể chất và tâm lý. Trong tiếng Anh, "adult" được sử dụng rộng rãi trong cả Anh và Mỹ với nghĩa tương đương. Sự khác biệt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ chủ yếu nằm trong cách phát âm và ngữ cảnh sử dụng, nhưng không có sự khác biệt lớn về ý nghĩa. Từ này thường được dùng trong các lĩnh vực pháp lý, tâm lý học và giáo dục để phân biệt giữa trẻ em và người lớn.
